DKA TECH VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DKA TECH VIệT NAM
7
进口笔数
4
出口笔数
$68.4K
进口金额
$4.4K
出口金额
2024-12-13
最近进口
2023-12-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109890625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP397NUT |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | Số 1-M1 ngõ 147B phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DKA TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DKA TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1-M1 ngõ 147B phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466736588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 903031 | 万用表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $42.1K |
| 中国 | 5 | $25.7K |
| 中国台湾 | 1 | $470 |
| 德国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THORLABS INC | 美国 | 1 | $30.2K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $16.3K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| NORTHLAB PHOTONICS AB | 瑞典 | 1 | $12.0K | 其他塑料片材、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| PPT GROUP ASIA CO LTD | 英国 | 1 | $787 | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| SHENZHEN TIANZHONGTIAN TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $620 | 工业机器人、带接头绝缘电线 |
| EKTRON TEK CO LTD | 中国台湾 | 1 | $470 | 非金属测试机、材料测试机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP TEXTILES LTD | 越南 | 4 | $4.4K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | PET塑料片材 | EKTRON TEK CO LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2024-12-13 | 非泡沫橡胶密封件 | EKTRON TEK CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-16 | 其他塑料制品 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $811 |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-15 | 其他瓷制品 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-15 | 其他瓷制品 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-20 | 其他铝制品 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-08-20 | 其他铝制品 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-01-23 | 其他铝制品 | NORTHLAB PHOTONICS AB | 瑞典 | $185 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 万用表 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $95 |
| 2023-12-05 | 其他测量仪器 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-11-30 | 万用表 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $95 |
| 2023-11-30 | 电测仪表 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $230 |
| 2023-11-30 | 其他测量仪器 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-06-23 | 液体过滤机械 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-06-22 | 液体过滤机械 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $0 |