Auto Online Corporation
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AUTO ONLINE
- 邮箱5
- Facebook1
82
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315103778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y4ATY3 |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | 16 bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUTO ONLINE |
| 企业英文名称 | AUTO ONLINE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16 bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 1900989810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 53.04亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $494.4K |
| 中国 | 45 | $359.7K |
| 美国 | 11 | $231.1K |
| 韩国 | 21 | $188.5K |
| 日本 | 1 | $768 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLAPAC SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $494.4K | 其他电视摄像机、未装壳扬声器 |
| f46d2605e7189e4d2b7202d70244e363 | 28 | $333.3K | ||
| Saint-Gobain Solar Gard LLC | 美国 | 7 | $132.9K | 偏振光学元件、自粘塑料片 |
| SAINT | 美国 | 3 | $66.0K | 自粘塑料片、耐火混合料 |
| GRTECH Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $65.5K | 水性聚合物涂料、工业清洁制剂 |
| Saint-Gobain Performance Plastics Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $58.3K | 金刚石砂轮、车身抛光剂 |
| Jinan Strong Built Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.6K | 其他功能机器、金属门闭门器 |
| Guangzhou Oudi Car Acc Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.3K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 气体过滤机械 | GUANGDONG CREAROMA SCENT TECH LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-24 | 塑料配件 | GUANGZHOU OUDI CAR ACC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-24 | 塑料配件 | GUANGZHOU OUDI CAR ACC CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-24 | 塑料配件 | GUANGZHOU OUDI CAR ACC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-21 | 自粘塑料片 | SAINT-GOBAIN SOLAR GARD LLC | 美国 | $10.4K |
| 2026-01-21 | 自粘塑料片 | SAINT-GOBAIN SOLAR GARD LLC | 美国 | $9.5K |
| 2026-01-21 | 自粘塑料片 | SAINT-GOBAIN SOLAR GARD LLC | 美国 | $12.3K |
| 2026-01-12 | 未装壳扬声器 | BLAPAC SDN BHD | 马来西亚 | $195 |
| 2026-01-12 | 其他电视摄像机 | BLAPAC SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2026-01-12 | 其他电视摄像机 | BLAPAC SDN BHD | 马来西亚 | $0 |