Khoi Hung Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ KHôI HưNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$800.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502404668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YGGDUB |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | PC.TL03 Tòa nhà Dic Phoenix C, Khu đô thị Chí Linh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ KHÔI HƯNG |
| 企业英文名称 | KHOI HUNG TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | PC.TL03 Tòa nhà Dic Phoenix C, Khu đô thị Chí Linh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84398662992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 251310 | 浮石 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $748.8K |
| 韩国 | 6 | $23.6K |
| 美国 | 2 | $14.9K |
| 意大利 | 3 | $7.8K |
| 德国 | 2 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang MP Mining Equipment Corp., Ltd. | 中国 | 10 | $442.7K | 矿物粉碎机、其他钢铁制品 |
| Zhengzhou Dingsheng Advanced Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.8K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Shanghai Unitruston Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.7K | 矿物处理机器、矿物加工机零件 |
| MacGregor Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $72.1K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
| S. Himmelstein & Co. | 美国 | 1 | $14.8K | 自动控制仪器、其他自动控制仪 |
| GM Machinery Trading Co. | 韩国 | 1 | $13.5K | 轴承座、其他风扇 |
| Schütte & Bunemann GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $9.8K | 阀门龙头、书籍装订机及零件 |
| S.W. IND. Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $8.6K | 止回阀、阀门龙头 |
| SCHETTE & BUNEMANANNGMBH & CO .KG | 德国 | 1 | $3.1K | 数据处理机、其他测量仪器 |
| HKCIDS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 单相交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | S W IND CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 其他测量仪器 | SCHETTE & BUNEMANANNGMBH & CO .KG | 意大利 | $549 |
| 2026-03-18 | 数据处理机 | SCHETTE & BUNEMANANNGMBH & CO .KG | 意大利 | $2.6K |
| 2026-03-09 | 其他气动发动机 | HKCIDS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | S W IND CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2026-01-29 | 阀门龙头 | S W IND CO LTD | 韩国 | $276 |
| 2026-01-28 | 阀门龙头 | YW DKE TRADING CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-12-11 | 其他功能机器 | MACGREGOR PTE. LTD. | 中国 | $72.1K |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | S & W IND CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2025-11-11 | 其他硫化橡胶制品 | ZHENGZHOU HONGZE VALVE PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $739 |