Hung Thang Trading, Production and Export-Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu & Sản Xuất Thương Mại Hùng Thắng
38
进口笔数
103
出口笔数
$824.0K
进口金额
$2.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107321486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TAHUPC |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Thôn Minh Hiệp 1, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU & SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÙNG THẮNG |
| 企业英文名称 | HUNG THANG TRADING PRODUCTION & EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngách 12/3, Ngõ 40 đường Thành Tang, Thôn Minh Hiệp 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84967771886 |
| 邮箱 | hungthang@hungthangvn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 330210 | 食品香料 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210310 | 酱油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 15 | $582.9K |
| 中国 | 11 | $178.3K |
| 新加坡 | 12 | $62.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 92 | $2.55M |
| 越南 | 3 | $63.9K |
| 韩国 | 4 | $51.1K |
| 中国 | 1 | $17.7K |
| 中国台湾 | 1 | $381 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roquette Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $582.9K | 甘露醇、改性淀粉 |
| Ginge Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $178.3K | 加工番茄制品、混合调味料 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $62.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Roquette China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARC LLC | 俄罗斯 | 26 | $669.5K | 咖啡基制品、烘焙咖啡 |
| Grand Co., Ltd. | 俄罗斯 | 21 | $619.6K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| GRAND | 俄罗斯 | 16 | $517.7K | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
| ARS | 俄罗斯 | 14 | $457.1K | 丙烯酸乙烯漆、聚酯油漆 |
| RUSKHOPRO | 俄罗斯 | 8 | $181.7K | 调味甜水、未煮意面 |
| RUSKHOPRO Co., Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $145.7K | 未煮意面、制备面食 |
| Itaz Corp | 韩国 | 4 | $51.1K | 酱油 |
| ITAZ CORP | 2 | $34.0K | 酱油 | |
| APC LLC | 俄罗斯 | 1 | $22.2K | 未煮意面、酱油 |
| GRAND CO., LTD. | 中国 | 1 | $17.7K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-04-09 | 改性淀粉 | ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $47.0K |
| 2026-04-09 | 改性淀粉 | ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $47.0K |
| 2026-03-31 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $602 |
| 2026-03-31 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 改性淀粉 | ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $23.5K |
| 2026-03-23 | 改性淀粉 | ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $23.5K |
| 2026-03-13 | 改性淀粉 | ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $23.5K |
| 2026-03-02 | 加工番茄制品 | GINGE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未煮意面 | ARC LLC | 俄罗斯 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | ARC LLC | 俄罗斯 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | ARC LLC | 俄罗斯 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 酱油 | ARC LLC | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | ARC LLC | 俄罗斯 | $746 |
| 2026-04-28 | 酱油 | ARC LLC | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 酱油 | GRAND CO., LTD. | 中国 | $17.7K |
| 2026-03-15 | 酱油 | ITAZ CORP | — | $5.8K |
| 2026-03-15 | 酱油 | ITAZ CORP | — | $2.7K |
| 2026-03-15 | 酱油 | ITAZ CORP | — | $8.1K |