Hung Thang Trading, Production and Export-Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu & Sản Xuất Thương Mại Hùng Thắng

38
进口笔数
103
出口笔数
$824.0K
进口金额
$2.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $111.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 4 笔2023-11进口 $26.8K · 1 笔出口 $46.9K · 2 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $106.9K · 4 笔2024-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $163.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $44.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $34.0K · 3 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $140.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 3 笔2024-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $163.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 3 笔2024-12进口 $59.5K · 2 笔出口 $170.1K · 4 笔2025-01进口 $53.5K · 1 笔出口 $91.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 4 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-05进口 $13.6K · 1 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-06进口 $42.3K · 2 笔出口 $70.7K · 2 笔2025-07进口 $25.8K · 1 笔出口 $54.2K · 2 笔2025-08进口 $25.8K · 1 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $117.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-12进口 $166.8K · 5 笔出口 $77.1K · 4 笔2026-01进口 $3 · 1 笔出口 $17.3K · 1 笔2026-02进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.9K · 5 笔出口 $16.6K · 1 笔2026-04进口 $105.9K · 2 笔出口 $48.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $111.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 4 笔2023-11进口 $26.8K · 1 笔出口 $46.9K · 2 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $106.9K · 4 笔2024-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $163.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $44.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $34.0K · 3 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $140.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 3 笔2024-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $163.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 3 笔2024-12进口 $59.5K · 2 笔出口 $170.1K · 4 笔2025-01进口 $53.5K · 1 笔出口 $91.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 4 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-05进口 $13.6K · 1 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-06进口 $42.3K · 2 笔出口 $70.7K · 2 笔2025-07进口 $25.8K · 1 笔出口 $54.2K · 2 笔2025-08进口 $25.8K · 1 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $117.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-12进口 $166.8K · 5 笔出口 $77.1K · 4 笔2026-01进口 $3 · 1 笔出口 $17.3K · 1 笔2026-02进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.9K · 5 笔出口 $16.6K · 1 笔2026-04进口 $105.9K · 2 笔出口 $48.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107321486
企查查编码QVN9TAHUPC
成立日期2016-02-03
联系地址Thôn Minh Hiệp 1, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU & SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÙNG THẮNG
企业英文名称HUNG THANG TRADING PRODUCTION & EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, Ngách 12/3, Ngõ 40 đường Thành Tang, Thôn Minh Hiệp 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+84967771886
邮箱hungthang@hungthangvn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
330210食品香料
200290加工番茄制品
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
190219未煮意面
210310酱油
190590其他食品制剂
210320番茄调味汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利15$582.9K
中国11$178.3K
新加坡12$62.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯92$2.55M
越南3$63.9K
韩国4$51.1K
中国1$17.7K
中国台湾1$381

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roquette Singapore Pte. Ltd.新加坡15$582.9K甘露醇、改性淀粉
Ginge Industry Co., Ltd.中国10$178.3K加工番茄制品、混合调味料
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$62.8K食品香料、工业用芳香物质
Roquette China Co., Ltd.中国1$3葡萄糖浆、其他糖混合物

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARC LLC俄罗斯26$669.5K咖啡基制品、烘焙咖啡
Grand Co., Ltd.俄罗斯21$619.6K加工菠萝、醋渍黄瓜
GRAND俄罗斯16$517.7K醋渍黄瓜、加工菠萝
ARS俄罗斯14$457.1K丙烯酸乙烯漆、聚酯油漆
RUSKHOPRO俄罗斯8$181.7K调味甜水、未煮意面
RUSKHOPRO Co., Ltd.俄罗斯7$145.7K未煮意面、制备面食
Itaz Corp韩国4$51.1K酱油
ITAZ CORP2$34.0K酱油
APC LLC俄罗斯1$22.2K未煮意面、酱油
GRAND CO., LTD.中国1$17.7K加工菠萝、醋渍黄瓜

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$6.0K
2026-04-29食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$6.0K
2026-04-09改性淀粉ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD意大利$47.0K
2026-04-09改性淀粉ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD意大利$47.0K
2026-03-31食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$602
2026-03-31食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.2K
2026-03-23改性淀粉ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD意大利$23.5K
2026-03-23改性淀粉ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD意大利$23.5K
2026-03-13改性淀粉ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD意大利$23.5K
2026-03-02加工番茄制品GINGE INDUSTRY CO LTD中国$12.6K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未煮意面ARC LLC俄罗斯$6.4K
2026-04-28其他食品制剂ARC LLC俄罗斯$8.9K
2026-04-28未煮意面ARC LLC俄罗斯$4.5K
2026-04-28酱油ARC LLC俄罗斯$5.1K
2026-04-28混合调味料ARC LLC俄罗斯$746
2026-04-28酱油ARC LLC俄罗斯$5.2K
2026-04-21酱油GRAND CO., LTD.中国$17.7K
2026-03-15酱油ITAZ CORP—$5.8K
2026-03-15酱油ITAZ CORP—$2.7K
2026-03-15酱油ITAZ CORP—$8.1K

相关企业 · 同类产品

Hung Thang Trading, Production and Export-Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →