Tom Sports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thể Thao Tom Sport
40
进口笔数
0
出口笔数
$754.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001536316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65VHPVR |
| 成立日期 | 2016-01-08 |
| 联系地址 | Số 122/1 đường Lê Hồng Phong, Phường Thống Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO TOM SPORT |
| 企业英文名称 | TOMSPORT SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122/1 đường Lê Hồng Phong, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84933088357 |
| 邮箱 | panshop.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 950651 | 网球拍 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 950662 | 充气球 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $448.2K |
| 泰国 | 6 | $259.7K |
| 巴基斯坦 | 5 | $44.4K |
| 西班牙 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangkok Athletic Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $259.7K | 其他运动鞋 |
| Yangzhou Aolikes Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 8 | $169.1K | 体育器材、非针织手套 |
| Dmantis Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.3K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Hangzhou Kalison Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.3K | 网球拍 |
| Dingzhou Shuohui Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $39.6K | 体育器材、塑料地板 |
| Jiangsu Medakor Healthy Articles Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 矫形器具、其他户外娱乐设备 |
| TREUE SPORTS | 澳大利亚 | 1 | $16.8K | 非医用橡胶手套 |
| Topko Product Group Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Yangzhou AOLILES Sport Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 体育器材 |
| H.O. Soccer International S.L. | 巴基斯坦 | 2 | $7.2K | 非医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他纺织制品 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-26 | 其他纺织制品 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 其他纺织制品 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-26 | 其他纺织制品 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-26 | 其他纺织制品 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-26 | 其他纺织制品 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-26 | 其他纺织制品 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-26 | 其他纺织制品 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $424 |
| 2026-01-26 | 其他纺织制品 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-01-26 | 其他纺织制品 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $700 |