Dong Kwang Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Dong Kwang Vina
3
进口笔数
31
出口笔数
$159.5K
进口金额
$621.5K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302556996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC5M523 |
| 成立日期 | 2002-03-07 |
| 联系地址 | Lô 7-8, Khu B1, Khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONG KWANG VINA |
| 企业英文名称 | DONG KWANG VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc "Cho thuê lại một phần kho bãi, nhà xưởng của công ty" phải phù hợp với quy định tại Khoản 2 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản về các hoạt động kinh doanh bất động sản của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và quy định của pháp luật đất đai về quyền sử dụng đất của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837176336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 218.3327亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $159.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $206.7K |
| 韩国 | 5 | $166.8K |
| 新西兰 | 4 | $120.2K |
| 日本 | 10 | $93.0K |
| 美国 | 3 | $33.3K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jilin Chemical Fiber Stock Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159.5K | 粘胶单丝纱、变形尼龙纱 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Kwang Textile Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $166.8K | 清洁用布 |
| FMCG International Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $157.5K | 清洁用布 |
| FMCG International Pty Ltd | 新西兰 | 4 | $120.2K | 清洁用布 |
| Nankai & Co., Ltd. | 日本 | 10 | $93.0K | 清洁用布、棉制盥洗织物 |
| Edgar Edmondson Import Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $49.3K | 清洁用布 |
| JJ Corp. | 美国 | 3 | $33.3K | 人造纤维无纺布、清洁用布 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 粘胶单丝纱 | JILIN CHEMICAL FIBER STOCK CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2024-11-04 | 粘胶单丝纱 | JILIN CHEMICAL FIBER STOCK CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2023-11-01 | 粘胶单丝纱 | JILIN CHEMICAL FIBER STOCK CO LTD | 中国 | $53.2K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 清洁用布 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-03-19 | 清洁用布 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-01-30 | 清洁用布 | FMCG INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $34.7K |
| 2026-01-07 | 清洁用布 | DONG KWANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2026-01-07 | 清洁用布 | DONG KWANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2026-01-07 | 清洁用布 | DONG KWANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $510 |
| 2026-01-07 | 清洁用布 | DONG KWANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $931 |
| 2025-11-24 | 清洁用布 | FMCG INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $19.3K |
| 2025-11-21 | 清洁用布 | NANKAI & CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2025-08-11 | 清洁用布 | FMCG INTERNATIONAL PTY LTD | 新西兰 | $8.1K |