CC & D Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MK TECH VINA
2
进口笔数
29
出口笔数
$2.0K
进口金额
$38.6K
出口金额
2026-01-31
最近进口
2026-02-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109981417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KTXCC5 |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | Thôn Điền Quy, Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MK TECH VINA |
| 企业英文名称 | MK TECH VINA MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Điền Quy, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84971893116 |
| 邮箱 | ccdvina1995@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 441520 | 木托盘 |
| 970400 | 邮票及相关品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $38.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $38.6K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-07-21 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-02-26 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-01-31 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-01-31 | 其他拷贝纸 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $682 |
| 2026-01-31 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-11-27 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-11-27 | 未印刷标签 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-29 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-10-29 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-08-29 | 自粘塑料卷 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $294 |