Bac Khang Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 多层陶瓷电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử BáC KHANG VIệT NAM
383
进口笔数
192
出口笔数
$150.95M
进口金额
$160.83M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301154416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YQREQJ |
| 成立日期 | 2020-11-17 |
| 联系地址 | CL5-23 Khu đô thị Himlam Green Park, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ BÁC KHANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAC KHANG VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng CN-08- 16, Lô CN-08, Khu Công nghiệp Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84945961708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854160 | 压电晶体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 381 | $83.76M |
| 新加坡 | 164 | $26.33M |
| 菲律宾 | 261 | $12.60M |
| 日本 | 346 | $10.48M |
| 中国台湾 | 170 | $8.04M |
| 马来西亚 | 232 | $3.81M |
| 泰国 | 105 | $3.44M |
| 美国 | 85 | $2.34M |
| 德国 | 11 | $58.6K |
| 韩国 | 11 | $52.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 192 | $160.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 364 | $146.88M | 带接头绝缘电线、头戴耳机及耳塞 |
| New Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Bac Giang) | 越南 | 167 | $1.06M | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
| Kunshan Bokang Electronic Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $900.0K | 其他光学测量仪 |
| Bac Khang Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $895.2K | 1kg以下胶粘剂、金属表面酸洗制剂 |
| Kunshan Bokang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $504.5K | 金属表面酸洗制剂、皮带输送机 |
| Shanghai Zeniscm Co., Ltd. | 中国 | 1 | $224.5K | 其他铝制品 |
| Shanghai Sixi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $209.0K | 激光机床、其他光学测量仪 |
| SUZHOU XINYUAN YIFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $192.0K | 金属表面酸洗制剂 |
| Chengying Trading (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 其他功能机器、其他光学测量仪 |
| Guangdong DZ Public Hui Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.2K | 功能机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 192 | $160.83M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 多层陶瓷电容 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-30 | 非LED二极管 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 多层陶瓷电容 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $504 |
| 2026-06-30 | 20W以下固定电阻器 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $328 |
| 2026-06-30 | 20W以下固定电阻器 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-06-30 | 可变电阻器 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 日本 | $280 |
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 20W以下固定电阻器 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-06-30 | 20W以下固定电阻器 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2026-06-30 | 多层陶瓷电容 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 日本 | $49 |
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 电力控制板 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-20 | 电力控制板 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $719.6K |
| 2026-06-20 | 电力控制板 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $233.9K |
| 2026-06-20 | 电力控制板 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $9.6K |
| 2026-06-13 | 电力控制板 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $822.3K |
| 2026-06-13 | 电力控制板 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $175.4K |
| 2026-06-08 | 电力控制板 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $822.3K |
| 2026-06-03 | 电力控制板 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $822.3K |