BMO Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 8451机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BMO VINA
2
进口笔数
1
出口笔数
$28.1K
进口金额
$62.5K
出口金额
2024-09-20
最近进口
2023-08-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313273118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFJGD5Y |
| 成立日期 | 2015-04-16 |
| 联系地址 | 265A Bến Than, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BMO VINA |
| 企业英文名称 | BMO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 265A Bến Than, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02862671870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $62.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Express Tongda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 8451机器零件、纱线花边制造机 |
| Ningbo Yun Tai Ke Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 750W以下直流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TW SEWING MACHINE CORP | 中国台湾 | 1 | $62.5K | 纺织处理机械、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 750W以下直流电机 | NINGBO YUN TAI KE ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-20 | 750W以下直流电机 | NINGBO YUN TAI KE ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-26 | 8451机器零件 | QINGDAO EXPRESS TONGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-07-26 | 8451机器零件 | QINGDAO EXPRESS TONGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 纺织处理机械 | TW SEWING MACHINE CORP | 印度尼西亚 | $12.5K |
| 2023-08-04 | 纺织处理机械 | TW SEWING MACHINE CORP | 印度尼西亚 | $12.5K |
| 2023-08-04 | 纺织处理机械 | TW SEWING MACHINE CORP | 印度尼西亚 | $12.5K |
| 2023-08-04 | 纺织处理机械 | TW SEWING MACHINE CORP | 印度尼西亚 | $12.5K |
| 2023-08-04 | 纺织处理机械 | TW SEWING MACHINE CORP | 印度尼西亚 | $12.5K |