Tung Son Ba Ria Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,280 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tùng Sơn Bà Rịa - Vũng Tàu

2,280
进口笔数
1,283
出口笔数
$39.02M
进口金额
$25.95M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.43M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.4K · 10 笔出口 $123.8K · 7 笔2023-11进口 $744.8K · 67 笔出口 $472.5K · 40 笔2023-12进口 $712.0K · 58 笔出口 $438.5K · 35 笔2024-01进口 $795.6K · 63 笔出口 $382.4K · 24 笔2024-02进口 $418.7K · 36 笔出口 $258.4K · 23 笔2024-03进口 $2.43M · 74 笔出口 $1.87M · 72 笔2024-04进口 $1.08M · 74 笔出口 $384.5K · 23 笔2024-05进口 $1.05M · 76 笔出口 $413.5K · 28 笔2024-06进口 $980.5K · 61 笔出口 $430.9K · 34 笔2024-07进口 $1.07M · 74 笔出口 $475.0K · 32 笔2024-08进口 $1.13M · 69 笔出口 $451.7K · 27 笔2024-09进口 $1.06M · 66 笔出口 $444.0K · 24 笔2024-10进口 $1.16M · 60 笔出口 $442.6K · 28 笔2024-11进口 $1.04M · 56 笔出口 $449.2K · 29 笔2024-12进口 $1.11M · 56 笔出口 $442.7K · 24 笔2025-01进口 $708.8K · 38 笔出口 $380.9K · 26 笔2025-02进口 $1.17M · 45 笔出口 $1.66M · 30 笔2025-03进口 $1.30M · 61 笔出口 $431.0K · 30 笔2025-04进口 $569.7K · 47 笔出口 $416.9K · 24 笔2025-05进口 $547.2K · 48 笔出口 $467.9K · 26 笔2025-06进口 $546.6K · 47 笔出口 $469.0K · 25 笔2025-07进口 $658.1K · 51 笔出口 $479.9K · 26 笔2025-08进口 $622.9K · 47 笔出口 $468.0K · 26 笔2025-09进口 $589.8K · 46 笔出口 $497.3K · 25 笔2025-10进口 $638.4K · 53 笔出口 $504.5K · 27 笔2025-11进口 $575.3K · 48 笔出口 $568.8K · 25 笔2025-12进口 $638.8K · 52 笔出口 $613.7K · 26 笔2026-01进口 $560.2K · 50 笔出口 $651.7K · 26 笔2026-02进口 $994.0K · 45 笔出口 $1.56M · 26 笔2026-03进口 $614.1K · 49 笔出口 $613.5K · 27 笔2026-04进口 $1.67M · 46 笔出口 $517.4K · 22 笔2026-05进口 $680.1K · 46 笔出口 $474.3K · 19 笔2026-06进口 $569.0K · 48 笔出口 $606.3K · 26 笔2026-07进口 $528.4K · 47 笔出口 $592.1K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.4K · 10 笔出口 $123.8K · 7 笔2023-11进口 $744.8K · 67 笔出口 $472.5K · 40 笔2023-12进口 $712.0K · 58 笔出口 $438.5K · 35 笔2024-01进口 $795.6K · 63 笔出口 $382.4K · 24 笔2024-02进口 $418.7K · 36 笔出口 $258.4K · 23 笔2024-03进口 $2.43M · 74 笔出口 $1.87M · 72 笔2024-04进口 $1.08M · 74 笔出口 $384.5K · 23 笔2024-05进口 $1.05M · 76 笔出口 $413.5K · 28 笔2024-06进口 $980.5K · 61 笔出口 $430.9K · 34 笔2024-07进口 $1.07M · 74 笔出口 $475.0K · 32 笔2024-08进口 $1.13M · 69 笔出口 $451.7K · 27 笔2024-09进口 $1.06M · 66 笔出口 $444.0K · 24 笔2024-10进口 $1.16M · 60 笔出口 $442.6K · 28 笔2024-11进口 $1.04M · 56 笔出口 $449.2K · 29 笔2024-12进口 $1.11M · 56 笔出口 $442.7K · 24 笔2025-01进口 $708.8K · 38 笔出口 $380.9K · 26 笔2025-02进口 $1.17M · 45 笔出口 $1.66M · 30 笔2025-03进口 $1.30M · 61 笔出口 $431.0K · 30 笔2025-04进口 $569.7K · 47 笔出口 $416.9K · 24 笔2025-05进口 $547.2K · 48 笔出口 $467.9K · 26 笔2025-06进口 $546.6K · 47 笔出口 $469.0K · 25 笔2025-07进口 $658.1K · 51 笔出口 $479.9K · 26 笔2025-08进口 $622.9K · 47 笔出口 $468.0K · 26 笔2025-09进口 $589.8K · 46 笔出口 $497.3K · 25 笔2025-10进口 $638.4K · 53 笔出口 $504.5K · 27 笔2025-11进口 $575.3K · 48 笔出口 $568.8K · 25 笔2025-12进口 $638.8K · 52 笔出口 $613.7K · 26 笔2026-01进口 $560.2K · 50 笔出口 $651.7K · 26 笔2026-02进口 $994.0K · 45 笔出口 $1.56M · 26 笔2026-03进口 $614.1K · 49 笔出口 $613.5K · 27 笔2026-04进口 $1.67M · 46 笔出口 $517.4K · 22 笔2026-05进口 $680.1K · 46 笔出口 $474.3K · 19 笔2026-06进口 $569.0K · 48 笔出口 $606.3K · 26 笔2026-07进口 $528.4K · 47 笔出口 $592.1K · 27 笔

工商档案

企业注册号3502276180
企查查编码QVNJ5V8VPV
成立日期2015-03-05
联系地址Thôn Sơn Hòa, Xã Xuân Sơn, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÙNG SƠN BÀ RỊA - VŨNG TÀU
企业英文名称TUNG SON - BA RỊA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Sơn Hòa, Xã Xuân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84913919092
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850490变压器零件
392390其他塑料包装制品
481920非瓦楞折叠盒
482390其他纸制品
321410胶粘填料
854411铜绕组线
350691聚合物胶粘剂
391990自粘塑料片
390730环氧树脂

出口

HS 编码产品
850450其他电感器
8504311kVA以下变压器
392690其他塑料制品
850490变压器零件
854411铜绕组线
732690其他钢铁制品
903033电测仪表
841939工业干燥机
903180其他测量仪器
591000纺织传送带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,270$15.41M
中国1,827$12.12M
日本1,811$9.17M
泰国1,142$1.79M
中国台湾601$365.0K
新加坡395$76.0K
德国4$40.3K
哥斯达黎加223$20.1K
中国香港176$8.8K
欧盟3$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,283$25.95M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南2,254$36.21M其他电感器、变压器零件
Tokin Vietnam Co., Ltd.越南26$2.68M1kVA以下变压器、其他钢铁制品
CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM)新加坡395$76.0K丙醇和异丙醇、焊接用焊剂
Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)中国202$25.0K胶粘填料、锡条杆
Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)哥斯达黎加166$16.4K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)中国台湾122$6.4K丙醇和异丙醇、焊接用焊剂
Tokin Vietnam Co., Ltd.中国1$4.7K钢制容器(>300升)

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南1,134$23.20M其他塑料包装制品、其他塑料制品
Tokin Vietnam Co., Ltd.越南149$2.76M其他塑料制品、变压器零件

近期贸易明细

进口(共 2,280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非瓦楞折叠盒Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$6
2026-07-31变压器零件Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.中国$526
2026-07-31其他塑料制品Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.中国$242
2026-07-31变压器零件Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.中国$319
2026-07-31铜绕组线Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$24
2026-07-31变压器零件Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.中国$684
2026-07-31其他塑料制品Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.中国$53
2026-07-31铜绕组线Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31聚合物胶粘剂Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.日本$47
2026-07-31其他塑料制品Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.中国$127

出口(共 1,283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电感器Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$517
2026-07-31其他电感器Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31其他电感器Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31其他电感器Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$2
2026-07-31其他电感器Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31其他电感器Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$492
2026-07-31其他电感器Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$442
2026-07-31其他电感器Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$242
2026-07-31其他电感器Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$472
2026-07-31其他电感器Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

Tung Son Ba Ria Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →