LENUS VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LENUS VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108267337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QGQQ8T |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Số 460 Đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LENUS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô đất N02, Nhà ở cao tầng kết hợp dịch vụ thương mại, văn ph, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8691 - Hoạt động y tế dự phòng |
| 电话 | 0338150790 |
| 邮箱 | Lenusvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINKSENS LTD | 中国香港 | 1 | $10.6K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 分析仪器 | LINKSENS LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-23 | 分析仪器 | LINKSENS LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-23 | 切片机零件 | LINKSENS LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 分析仪器 | LINKSENS LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 分析仪器 | LINKSENS LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 切片机零件 | LINKSENS LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 分析仪器 | LINKSENS LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 分析仪器 | LINKSENS LTD | 中国 | $1.4K |