ESEE VIET NAM TECHNOLOGY ELECTRICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH kỹ thuật điện ESEE Việt Nam
2
进口笔数
17
出口笔数
$11.6K
进口金额
$78.8K
出口金额
2025-10-02
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104405000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9VSTDR |
| 成立日期 | 2010-01-29 |
| 联系地址 | Số nhà 96, ngõ 477, đường Nguyễn Trãi, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN ESEE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ESEE VIET NAM TECHNOLOGY ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 96, ngõ 477, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842435528010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $78.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO HUAMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $11.6K | 电气装置零件、可调转椅 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | 7 | $31.2K | 硫酸、氨水 |
| OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $24.5K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | 3 | $13.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $10.0K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 1kVA以下变压器 | NINGBO HUAMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-09 | 小功率变压器 | NINGBO HUAMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-08-09 | 小功率变压器 | NINGBO HUAMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-09 | 小功率变压器 | NINGBO HUAMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-09 | 1kVA以下变压器 | NINGBO HUAMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | $7.8K |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-29 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2025-08-29 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | $1.3K |