My Anh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK Mỹ ANH

276
进口笔数
0
出口笔数
$8.29M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-10
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.78M2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $439.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $928.1K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $712.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.78M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $416.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 472021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $439.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $928.1K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $712.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.78M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $416.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900886010
企查查编码QVNWT19NMD
成立日期2022-02-24
联系地址Số 3 Lý Tự Trọng, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK MỸ ANH
企业英文名称MY ANH XNK TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 Lý Tự Trọng, Phường Chi Lăng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0912050321
邮箱thangdung838@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
621210胸罩
640299其他塑胶鞋
610829女式纺织内裤
392690其他塑料制品
610990非棉针织背心
611130婴儿化纤针织品
846721电动手钻
611030化纤针织服装
640419纺织面料鞋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国276$8.29M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd.中国263$7.89M其他泡沫塑料、纸基研磨料
Dongxing Yichuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国13$399.7K化纤针织服装、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-10电动手钻DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$5.8K
2023-12-10清洁用布DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$4.5K
2023-12-10其他电动手工具DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$4.0K
2023-12-10针织围巾DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.5K
2023-12-10其他手工工具DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$10.0K
2023-12-10塑料装饰品DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$750
2023-12-10其他塑料制品DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$6.1K
2023-12-10其他塑料制品DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$5.4K
2023-12-10金属钩环DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$760
2023-12-10针织头饰DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$825

相关企业 · 同类产品

My Anh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →