Hien Phan Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 其他肥料

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hiền Phan

351
进口笔数
0
出口笔数
$14.80M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-29
最近进口
最近出口
72
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $534.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $532.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $948.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $856.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.08M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $347.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $869.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.01M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $687.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $534.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $532.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $948.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $856.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.08M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $347.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $869.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.01M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $687.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305877109
企查查编码QVNASW17SN
成立日期2008-07-30
联系地址Số 64 Lê Lăng, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIỀN PHAN
企业英文名称HIEN PHAN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 64 Lê Lăng, Phường Phú Thọ Hoà(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838612482
邮箱hienphanco@gmail.com
传真+842838612481
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310590其他肥料
310100动植物肥料
310490其他钾肥
310540磷酸一铵肥料
293339其他杂环化合物
310560磷钾肥料
310430硫酸钾肥料
292249其他氨基酸
281119其他无机酸
283329其他硫酸盐

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国273$11.57M
韩国36$1.28M
印度16$957.6K
美国10$473.8K
土耳其5$200.6K
中国台湾4$96.3K
智利2$72.7K
玻利维亚2$51.4K
捷克1$40.5K
荷兰1$37.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningxia Humate Biotechnology Co., Ltd.中国22$1.08M其他肥料、猫狗饲料
Humate (Tianjin) International Ltd.中国20$989.2K动植物肥料、零售除草剂
IB Corp. Corporation韩国22$841.2K磷酸一铵肥料、磷酸类
Tay Stone Technology Co., Ltd.中国13$718.3K其他无机酸、磷钾肥料
Jiangxi Green Top Biological Technology Co., Ltd.中国25$714.5K其他肥料、动植物肥料
Beijing Zhenghui Puda Technology Co., Ltd.中国13$566.2K零售除草剂、猫狗饲料
Yancheng Huanyu Biotechnology Co., Ltd.中国14$536.4K零售除草剂、零售农药(非滴滴涕)
Beekei Corp.韩国13$354.1K硝酸类、氢氧化钾
Hebi Quanfeng Biological Technology Co., Ltd.中国13$330.1K磺化酚衍生物、其他卤化有机磷
Kirns Chemical Ltd.中国12$240.5K其他硫酸盐、甲酸盐

近期贸易明细

进口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-29其他杂环化合物CHINA JIANGSU INTERNATIONAL CHEMICAL CO LTD中国$32.1K
2024-05-22动植物肥料HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD中国$22.1K
2024-05-17磷酸一铵肥料SICHUAN LOMON PHOSPHOROUS CHEMISTRY CO LTD中国$83.2K
2024-05-17其他杂环化合物HEBI QUANFENG BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$13.5K
2024-05-17其他硫酸盐KIRNS CHEMICAL LTD中国$45.1K
2024-05-09其他杂环化合物YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$32.4K
2024-05-09其他钾肥BEIJING ZHENGHUI PUDA TECHNOLOGYCO LTD中国$73.4K
2024-05-06动植物肥料BEIJING ZHENGHUI PUDA TECHNOLOGYCO LTD中国$29.5K
2024-05-06硫酸钾肥料SEARLES VALLEY MINERALS美国$56.5K
2024-05-04其他氨基酸SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Hien Phan Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →