Hien Phan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hiền Phan
351
进口笔数
0
出口笔数
$14.80M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-29
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305877109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASW17SN |
| 成立日期 | 2008-07-30 |
| 联系地址 | Số 64 Lê Lăng, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIỀN PHAN |
| 企业英文名称 | HIEN PHAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 Lê Lăng, Phường Phú Thọ Hoà(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838612482 |
| 邮箱 | hienphanco@gmail.com |
| 传真 | +842838612481 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 273 | $11.57M |
| 韩国 | 36 | $1.28M |
| 印度 | 16 | $957.6K |
| 美国 | 10 | $473.8K |
| 土耳其 | 5 | $200.6K |
| 中国台湾 | 4 | $96.3K |
| 智利 | 2 | $72.7K |
| 玻利维亚 | 2 | $51.4K |
| 捷克 | 1 | $40.5K |
| 荷兰 | 1 | $37.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningxia Humate Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.08M | 其他肥料、猫狗饲料 |
| Humate (Tianjin) International Ltd. | 中国 | 20 | $989.2K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| IB Corp. Corporation | 韩国 | 22 | $841.2K | 磷酸一铵肥料、磷酸类 |
| Tay Stone Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $718.3K | 其他无机酸、磷钾肥料 |
| Jiangxi Green Top Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $714.5K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Beijing Zhenghui Puda Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $566.2K | 零售除草剂、猫狗饲料 |
| Yancheng Huanyu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $536.4K | 零售除草剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Beekei Corp. | 韩国 | 13 | $354.1K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Hebi Quanfeng Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $330.1K | 磺化酚衍生物、其他卤化有机磷 |
| Kirns Chemical Ltd. | 中国 | 12 | $240.5K | 其他硫酸盐、甲酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 其他杂环化合物 | CHINA JIANGSU INTERNATIONAL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2024-05-22 | 动植物肥料 | HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-05-17 | 磷酸一铵肥料 | SICHUAN LOMON PHOSPHOROUS CHEMISTRY CO LTD | 中国 | $83.2K |
| 2024-05-17 | 其他杂环化合物 | HEBI QUANFENG BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-05-17 | 其他硫酸盐 | KIRNS CHEMICAL LTD | 中国 | $45.1K |
| 2024-05-09 | 其他杂环化合物 | YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2024-05-09 | 其他钾肥 | BEIJING ZHENGHUI PUDA TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $73.4K |
| 2024-05-06 | 动植物肥料 | BEIJING ZHENGHUI PUDA TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2024-05-06 | 硫酸钾肥料 | SEARLES VALLEY MINERALS | 美国 | $56.5K |
| 2024-05-04 | 其他氨基酸 | SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD | 中国 | $4.4K |