Hoang Duong Trade & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Hoàng Dương
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$155.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102190310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y0CAPG |
| 成立日期 | 2007-03-20 |
| 联系地址 | Số 23 Ngách 2/1 phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Ngách 2/1 phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842437500888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $155.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $155.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2025-10-21 | 止回阀 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2025-10-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $6 |
| 2025-10-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2025-10-21 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $96 |
| 2025-10-21 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2025-10-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2025-10-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2025-10-21 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2025-10-21 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $10 |