Designlive Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DESIGNLIVE
118
进口笔数
17
出口笔数
$669.8K
进口金额
$18.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-02
最近出口
47
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700687224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJ3KQBJ |
| 成立日期 | 2008-07-26 |
| 联系地址 | 69A1 Trần Kế Xương, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DESIGNLIVE |
| 企业英文名称 | DESIGNLIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69A1 Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +842835512260 |
| 邮箱 | contact@dltechnologies.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $182.5K |
| 中国 | 37 | $167.0K |
| 墨西哥 | 31 | $111.6K |
| 英国 | 9 | $62.7K |
| 加拿大 | 1 | $56.9K |
| 中国台湾 | 16 | $48.6K |
| 比利时 | 3 | $22.6K |
| 列支敦士登 | 2 | $7.8K |
| 泰国 | 1 | $4.6K |
| 越南 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $13.8K |
| 新加坡 | 6 | $4.1K |
| 中国香港 | 6 | $546 |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $50 |
| 比利时 | 1 | $22 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $168.8K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Crestron Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $98.3K | 通信设备、其他电气设备 |
| ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $63.7K | 非CRT显示器、静止变流器 |
| Linea Research Ltd. | 英国 | 8 | $62.6K | 电声扩音机组、其他电路开关装置 |
| Harman (China) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.2K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Harman Professional Inc. | 美国 | 10 | $22.2K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Sonance | 美国 | 5 | $11.1K | 多扬声器箱体、未装壳扬声器 |
| Radio Design Labs | 美国 | 3 | $5.3K | 通信设备、其他钢铁制品 |
| SCHOT LTD | 中国香港 | 4 | $4.7K | 通信设备、电力控制板 |
| B&H Photo Video Corp. | 美国 | 3 | $1.7K | LED照明装置、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Research Ltd. | 英国 | 3 | $13.8K | 电声扩音机组 |
| Harman Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.7K | 通信设备、多扬声器箱体 |
| SCHOT LTD | 中国香港 | 5 | $350 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $307 | 通信设备、音频放大器 |
| Suirich Flex Ltd. | 中国 | 1 | $196 | 静止变流器、非CRT显示器 |
| Crestron Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $188 | 非CRT显示器、通信设备 |
| Radio Design Labs | 巴布亚新几内亚 | 1 | $50 | 1000伏以下插头插座 |
| Giva Audiovisual Technologies Bvba | 比利时 | 1 | $22 | 电声扩音机组、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SONANCE | 中国 | $188 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | SONANCE | 中国台湾 | $117 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SONANCE | 中国 | $188 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | SONANCE | 中国台湾 | $117 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | SONANCE | 中国 | $188 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | SONANCE | 中国 | $188 |
| 2026-03-20 | 其他电气设备 | HARMAN SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $645 |
| 2026-02-04 | 非CRT显示器 | HARMAN PROFESSIONAL INC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 其他电气设备 | HARMAN PROFESSIONAL INC | 墨西哥 | $645 |
| 2026-02-04 | 电力控制板 | HARMAN PROFESSIONAL INC | 墨西哥 | $651 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他电气设备 | HARMAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $645 |
| 2026-01-07 | 电力控制板 | HARMAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2024-12-10 | 电声扩音机组 | HARMAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2024-10-29 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2024-10-04 | 电声扩音机组 | LINEA RESEARCH LTD | 英国 | $4.6K |
| 2024-10-04 | 电声扩音机组 | LINEA RESEARCH LTD | 英国 | $3.5K |
| 2024-07-09 | 含CPU数据处理机 | SCHOT LTD | 中国香港 | $50 |
| 2024-07-09 | 含CPU数据处理机 | SCHOT LTD | 中国香港 | $100 |
| 2024-05-13 | 含CPU数据处理机 | SCHOT LTD | 中国香港 | $100 |
| 2024-04-26 | 含CPU数据处理机 | SCHOT LTD | 中国香港 | $50 |