Designlive Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DESIGNLIVE

118
进口笔数
17
出口笔数
$669.8K
进口金额
$18.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-02
最近出口
47
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.9K · 2 笔出口 $50 · 1 笔2023-10进口 $14.5K · 4 笔出口 $196 · 1 笔2023-11进口 $43.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.0K · 5 笔出口 $22 · 1 笔2024-02进口 $985 · 2 笔出口 $50 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $932 · 1 笔出口 $50 · 1 笔2024-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $100 · 1 笔2024-06进口 $915 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $150 · 2 笔2024-08进口 $734 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $336 · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-11进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $645 · 1 笔出口 $645 · 1 笔2026-04进口 $986 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.9K · 2 笔出口 $50 · 1 笔2023-10进口 $14.5K · 4 笔出口 $196 · 1 笔2023-11进口 $43.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.0K · 5 笔出口 $22 · 1 笔2024-02进口 $985 · 2 笔出口 $50 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $932 · 1 笔出口 $50 · 1 笔2024-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $100 · 1 笔2024-06进口 $915 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $150 · 2 笔2024-08进口 $734 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $336 · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-11进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $645 · 1 笔出口 $645 · 1 笔2026-04进口 $986 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700687224
企查查编码QVNMJ3KQBJ
成立日期2008-07-26
联系地址69A1 Trần Kế Xương, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DESIGNLIVE
企业英文名称DESIGNLIVE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69A1 Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+842835512260
邮箱contact@dltechnologies.asia
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
851850电声扩音机组
850440静止变流器
852859非CRT显示器
940542LED照明装置
392690其他塑料制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851821单个扬声器
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851850电声扩音机组
851762通信设备
853710电力控制板
850440静止变流器
852351固态存储设备
852859非CRT显示器
8536691000伏以下插头插座
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26$182.5K
中国37$167.0K
墨西哥31$111.6K
英国9$62.7K
加拿大1$56.9K
中国台湾16$48.6K
比利时3$22.6K
列支敦士登2$7.8K
泰国1$4.6K
越南2$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国3$13.8K
新加坡6$4.1K
中国香港6$546
巴布亚新几内亚1$50
比利时1$22

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡14$168.8K通信设备、带接头绝缘电线
Crestron Singapore Pte. Ltd.新加坡25$98.3K通信设备、其他电气设备
ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国香港2$63.7K非CRT显示器、静止变流器
Linea Research Ltd.英国8$62.6K电声扩音机组、其他电路开关装置
Harman (China) Technologies Co., Ltd.中国3$38.2K单个扬声器、多扬声器箱体
Harman Professional Inc.美国10$22.2K多扬声器箱体、音频设备零件
Sonance美国5$11.1K多扬声器箱体、未装壳扬声器
Radio Design Labs美国3$5.3K通信设备、其他钢铁制品
SCHOT LTD中国香港4$4.7K通信设备、电力控制板
B&H Photo Video Corp.美国3$1.7KLED照明装置、其他电视摄像机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linea Research Ltd.英国3$13.8K电声扩音机组
Harman Singapore Pte. Ltd.新加坡3$3.7K通信设备、多扬声器箱体
SCHOT LTD中国香港5$350含CPU和I/O的ADP设备
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡2$307通信设备、音频放大器
Suirich Flex Ltd.中国1$196静止变流器、非CRT显示器
Crestron Singapore Pte. Ltd.新加坡1$188非CRT显示器、通信设备
Radio Design Labs巴布亚新几内亚1$501000伏以下插头插座
Giva Audiovisual Technologies Bvba比利时1$22电声扩音机组、固态存储设备

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料制品SONANCE中国$188
2026-04-22通信设备SONANCE中国台湾$117
2026-04-22其他塑料制品SONANCE中国$188
2026-04-22通信设备SONANCE中国台湾$117
2026-04-22静止变流器SONANCE中国$188
2026-04-22静止变流器SONANCE中国$188
2026-03-20其他电气设备HARMAN SINGAPORE PTE LTD墨西哥$645
2026-02-04非CRT显示器HARMAN PROFESSIONAL INC中国台湾$1.7K
2026-02-04其他电气设备HARMAN PROFESSIONAL INC墨西哥$645
2026-02-04电力控制板HARMAN PROFESSIONAL INC墨西哥$651

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他电气设备HARMAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$645
2026-01-07电力控制板HARMAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.6K
2024-12-10电声扩音机组HARMAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.4K
2024-10-29通信设备EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD新加坡$50
2024-10-04电声扩音机组LINEA RESEARCH LTD英国$4.6K
2024-10-04电声扩音机组LINEA RESEARCH LTD英国$3.5K
2024-07-09含CPU数据处理机SCHOT LTD中国香港$50
2024-07-09含CPU数据处理机SCHOT LTD中国香港$100
2024-05-13含CPU数据处理机SCHOT LTD中国香港$100
2024-04-26含CPU数据处理机SCHOT LTD中国香港$50

相关企业 · 同类产品

Designlive Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →