ITG VIET NAM TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ITG VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$166.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312375117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NV5CGH |
| 成立日期 | 2013-07-17 |
| 联系地址 | 680/6 Bình Long, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ITG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 680/6 Bình Long, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838474268 |
| 邮箱 | itg@vnn.vn |
| 传真 | 0838474268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 3 | $131.2K |
| 越南 | 1 | $35.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synchro World Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $131.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| SYNCHRO WORLD CO LTD | 越南 | 1 | $35.3K | 谷物制品、甜饼干 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他食品制剂 | SYNCHRO WORLD CO LTD | 缅甸 | $1.3K |
| 2025-06-27 | 华夫饼威化饼 | SYNCHRO WORLD CO LTD | 缅甸 | $1.7K |
| 2025-06-27 | 糖果 | SYNCHRO WORLD CO LTD | 缅甸 | $426 |
| 2025-06-27 | 其他加工水果 | SYNCHRO WORLD CO LTD | 缅甸 | $6.6K |
| 2025-06-27 | 其他食品制剂 | SYNCHRO WORLD CO LTD | 缅甸 | $2.0K |
| 2025-06-27 | 其他食品制剂 | SYNCHRO WORLD CO LTD | 缅甸 | $2.2K |
| 2025-06-27 | 糖果 | SYNCHRO WORLD CO LTD | 缅甸 | $2.4K |
| 2025-06-27 | 华夫饼威化饼 | SYNCHRO WORLD CO LTD | 缅甸 | $913 |
| 2025-06-27 | 其他食品制剂 | SYNCHRO WORLD CO LTD | 缅甸 | $1.3K |
| 2025-06-27 | 其他食品制剂 | SYNCHRO WORLD CO LTD | 缅甸 | $1.0K |