Chan Tuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
9
进口笔数
55
出口笔数
$371.5K
进口金额
$190.9K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2025-04-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313232827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH23KKE9 |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | 145/79 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẤN TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/79 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84931293200 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $371.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $190.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | 8 | $311.2K | 其他机器刀具、皮革加工机械 |
| NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LIMITED | 中国 | 2 | $59.2K | 皮带输送机、非家用缝纫机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 55 | $190.3K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 新加坡 | 1 | $558 | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 皮革加工机械 | NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | $920 |
| 2025-06-20 | 紫外线红外线灯 | NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | $250 |
| 2025-06-20 | 皮革加工机械 | NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-20 | 紫外线红外线灯 | NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | $186 |
| 2025-06-20 | 笔类零件 | NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | $200 |
| 2025-06-20 | 1000伏以下插头插座 | NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-20 | 皮革加工机械 | NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-20 | 皮革加工机械 | NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | $630 |
| 2025-05-06 | 8477机器零件 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2025-05-06 | 8477机器零件 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $960 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 液体过滤机械 | Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2025-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2025-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2025-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-25 | 组合测量仪器 | Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $293 |
| 2025-04-25 | 其他电路开关装置 | Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2025-04-25 | 喷雾机零件 | Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $351 |
| 2025-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2025-04-25 | 硫化橡胶管 | Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $146 |