Nhat Minh Khanh Import Export Investment Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NHậT MINH KHáNH
14
进口笔数
14
出口笔数
$222.2K
进口金额
$106.3K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-24
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315641102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNCNN12 |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | 133 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT MINH KHÁNH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH KHANH IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84918788328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 521221 | 重未漂棉布 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $207.4K |
| 马来西亚 | 1 | $14.8K |
| 加拿大 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 9 | $77.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $13.1K |
| 挪威 | 1 | $6.6K |
| 新西兰 | 1 | $3.5K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
| 中国台湾 | 1 | $783 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chovyting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.8K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $15.9K | 静止变流器、非CRT显示器 |
| MOTOLOGY ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $14.8K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Wenzhou Jinyi Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.5K | 其他橡塑机械 |
| Dongying Simbo Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 二氧化硅、水净化机械 |
| Texstyle ApS | 丹麦 | 1 | $4.2K | 雪尼尔织物、聚酯短纤织物 |
| IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $630 | 其他非金属氧化合物、氟代烃衍生物 |
| GLOBAL TRADING | 中国香港 | 1 | $220 | 静止变流器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 8 | $76.8K | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| ISI Steel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.1K | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| GOBENTO INGIERSTRAND AS | 挪威 | 1 | $7.3K | 塑料人造花、非电动固体燃料器具 |
| Stephen McAteer | 新西兰 | 1 | $3.5K | 皮革箱包、其他皮革制品 |
| Stephen McAteer | 越南 | 1 | $2.1K | 玻璃容器、贱金属帽架 |
| Lim Lee Hoon | 泰国 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、车用照明信号装置 |
| GLOBAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 通信设备 |
| ZHAO YONGJI | 中国台湾 | 1 | $783 | 隔热玻璃单元 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 通信设备零件 | SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-04 | 非CRT显示器 | SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-04 | 非CRT显示器 | SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 其他电气设备 | SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-04 | 其他电气设备 | SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $922 |
| 2026-02-04 | 其他电气设备 | SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-24 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-24 | 木工机床刀片 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-24 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非电动固体燃料器具 | GOBENTO INGIERSTRAND AS | — | $366 |
| 2026-04-24 | 非电动固体燃料器具 | GOBENTO INGIERSTRAND AS | — | $55 |
| 2026-04-24 | 非电动固体燃料器具 | GOBENTO INGIERSTRAND AS | — | $240 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | GOBENTO INGIERSTRAND AS | 挪威 | $200 |
| 2026-04-23 | 金属框架软垫椅 | GOBENTO INGIERSTRAND AS | 挪威 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | GOBENTO INGIERSTRAND AS | 挪威 | $243 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | GOBENTO INGIERSTRAND AS | 挪威 | $798 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | GOBENTO INGIERSTRAND AS | 挪威 | $100 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | GOBENTO INGIERSTRAND AS | 挪威 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | GOBENTO INGIERSTRAND AS | 挪威 | $30 |