Nhat Minh Khanh Import Export Investment Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NHậT MINH KHáNH

14
进口笔数
14
出口笔数
$222.2K
进口金额
$106.3K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-24
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.8K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 1 笔出口 $630 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 5 笔2024-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $241 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $783 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.8K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 1 笔出口 $630 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 5 笔2024-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $241 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $783 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315641102
企查查编码QVNRNCNN12
成立日期2019-04-24
联系地址133 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT MINH KHÁNH
企业英文名称NHAT MINH KHANH IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址133 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84918788328
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
847780其他橡塑机械
850440静止变流器
281122二氧化硅
521221重未漂棉布
540741尼龙聚酰胺织物
540761聚酯长丝织物
820820木工机床刀片
841370其他离心泵
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
851762通信设备
84713010公斤以下便携电脑
392690其他塑料制品
420211皮革箱包
420500其他皮革制品
680919普通石膏制品
700800隔热玻璃单元
701090玻璃容器
732189非电动固体燃料器具
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$207.4K
马来西亚1$14.8K
加拿大1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港9$77.8K
柬埔寨1$13.1K
挪威1$6.6K
新西兰1$3.5K
越南1$2.1K
泰国1$1.6K
中国台湾1$783

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Chovyting Machinery Co., Ltd.中国2$90.0K其他橡塑机械、8477机器零件
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国5$78.8K功能机器零件、农用机械零件
SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD中国1$15.9K静止变流器、非CRT显示器
MOTOLOGY ELECTRIC SDN BHD马来西亚1$14.8K750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机
Wenzhou Jinyi Machinery Co., Ltd.加拿大1$12.5K其他橡塑机械
Dongying Simbo Group Co., Ltd.中国1$5.2K二氧化硅、水净化机械
Texstyle ApS丹麦1$4.2K雪尼尔织物、聚酯短纤织物
IN CHOICE LOGISTICS CO LTD中国香港1$630其他非金属氧化合物、氟代烃衍生物
GLOBAL TRADING中国香港1$220静止变流器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLOBAL TRADING CO LTD中国香港8$76.8K通信设备、10公斤以下便携电脑
ISI Steel Co., Ltd.越南1$13.1K冷轧钢卷、冷轧钢卷
GOBENTO INGIERSTRAND AS挪威1$7.3K塑料人造花、非电动固体燃料器具
Stephen McAteer新西兰1$3.5K皮革箱包、其他皮革制品
Stephen McAteer越南1$2.1K玻璃容器、贱金属帽架
Lim Lee Hoon泰国1$1.6K其他塑料制品、车用照明信号装置
GLOBAL TRADING LTD中国香港1$1.0K通信设备
ZHAO YONGJI中国台湾1$783隔热玻璃单元

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04通信设备零件SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.9K
2026-02-04非CRT显示器SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.7K
2026-02-04静止变流器SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD中国$4.0K
2026-02-04非CRT显示器SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.6K
2026-02-04其他电气设备SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.0K
2026-02-04其他电气设备SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD中国$922
2026-02-04其他电气设备SHENZHEN DECHUANG ZHILIAN TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.9K
2025-11-24功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$5.1K
2025-11-24木工机床刀片LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$2.0K
2025-11-24功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$4.1K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非电动固体燃料器具GOBENTO INGIERSTRAND AS$366
2026-04-24非电动固体燃料器具GOBENTO INGIERSTRAND AS$55
2026-04-24非电动固体燃料器具GOBENTO INGIERSTRAND AS$240
2026-04-23非办公金属家具GOBENTO INGIERSTRAND AS挪威$200
2026-04-23金属框架软垫椅GOBENTO INGIERSTRAND AS挪威$4.2K
2026-04-23非办公金属家具GOBENTO INGIERSTRAND AS挪威$243
2026-04-23金属框架座椅GOBENTO INGIERSTRAND AS挪威$798
2026-04-23非办公金属家具GOBENTO INGIERSTRAND AS挪威$100
2026-04-23非办公金属家具GOBENTO INGIERSTRAND AS挪威$1.1K
2026-04-23非办公金属家具GOBENTO INGIERSTRAND AS挪威$30

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Khanh Import Export Investment Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →