CRYSTAL TRADING SERVICES ONE MEMBER
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 非在业
21
进口笔数
0
出口笔数
$5.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316186103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CE3J12 |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | 133/36 Hòa Hưng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẮC MÀU PHA LÊ |
| 企业英文名称 | CRYSTAL COLORS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/36 Hòa Hưng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn |
| 电话 | +84989248470 |
| 邮箱 | sonvybo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $5.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 21 | $5.57M | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 无丝玻璃片 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $242.5K |
| 2025-03-19 | 无丝玻璃片 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $303.3K |
| 2025-03-13 | 无丝玻璃片 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $121.1K |
| 2025-03-13 | 无丝玻璃片 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $243.1K |
| 2025-03-12 | 无丝玻璃片 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $322.9K |
| 2025-03-10 | 无丝玻璃片 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $103.3K |
| 2025-03-10 | 无丝玻璃片 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $167.5K |
| 2025-03-10 | 无丝玻璃片 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $295.8K |
| 2025-03-04 | 无丝玻璃片 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $205.8K |
| 2025-03-03 | 无丝玻璃片 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $296.3K |