NAM THINH ENERGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG NAM THịNH
- 邮箱1
4
进口笔数
0
出口笔数
$384.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317947583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E8PN2J |
| 成立日期 | 2023-07-21 |
| 联系地址 | Số nhà 216/62 Đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG NAM THỊNH |
| 企业英文名称 | NAM THINH ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 216/62 Đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 0902876122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902830 | 电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $384.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $308.8K | 光伏组件、光伏电池 |
| HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $73.8K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| CSI SOLAR TECHNOLOGIES INC. | 中国 | 1 | $1.3K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $173.3K |
| 2025-05-10 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2025-05-10 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2025-04-21 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $158.4K |
| 2025-04-21 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $892 |
| 2025-03-26 | 电表 | CSI SOLAR TECHNOLOGIES INC. | 中国 | $100 |
| 2025-03-26 | 静止变流器 | CSI SOLAR TECHNOLOGIES INC. | 中国 | $658 |
| 2025-03-26 | 静止变流器 | CSI SOLAR TECHNOLOGIES INC. | 中国 | $586 |
| 2025-02-04 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $149.5K |