TRUONG AN HAI PHONG COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL TECHNOLOGY SYSTEMS GTS
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$705.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201777766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5AY357 |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Số 156 Nguyễn Công Hòa, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL TECHNOLOGY SYSTEMS GTS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 156 đường Nguyễn Công Hòa, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | 02252299130 |
| 邮箱 | tahp@tmarket.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $705.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI TRUSTVISION ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 3 | $705.0K | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 电器装置零件 | SHANGHAI TRUSTVISION ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $13.6K |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | SHANGHAI TRUSTVISION ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $19.5K |
| 2026-07-23 | 电器装置零件 | SHANGHAI TRUSTVISION ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | SHANGHAI TRUSTVISION ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $29.3K |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | SHANGHAI TRUSTVISION ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | SHANGHAI TRUSTVISION ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-23 | 电器装置零件 | SHANGHAI TRUSTVISION ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $14.4K |
| 2026-07-23 | 电器装置零件 | SHANGHAI TRUSTVISION ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-07-23 | 电器装置零件 | SHANGHAI TRUSTVISION ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $896 |
| 2026-07-23 | 电器装置零件 | SHANGHAI TRUSTVISION ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.4K |