Minh Duc Equipment & Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Phụ Tùng Minh Đức
8
进口笔数
0
出口笔数
$163.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102851507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9NWHCG |
| 成立日期 | 2008-08-06 |
| 联系地址 | Số 33, phố Hàng Lược, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC EQUIPMENT AND ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, phố Hàng Lược, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +842439876081 |
| 邮箱 | minhducfilte@gmail.com |
| 官网 | phutungmaycongtrinh.net.vn |
| 传真 | 0436368633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $163.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Fengye Filter Co., Ltd. | 中国 | 7 | $163.0K | 液体过滤机械、发动机空气滤清器 |
| Xiamen Letori Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 其他服装配件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 内燃机滤油器 | FUJIAN FENGYE FILTER CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-04 | 内燃机滤油器 | FUJIAN FENGYE FILTER CO LTD | 中国 | $832 |
| 2025-06-04 | 液体过滤机械 | FUJIAN FENGYE FILTER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-04 | 液体过滤机械 | FUJIAN FENGYE FILTER CO LTD | 中国 | $509 |
| 2025-06-04 | 液体过滤机械 | FUJIAN FENGYE FILTER CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-06-04 | 内燃机滤油器 | FUJIAN FENGYE FILTER CO LTD | 中国 | $847 |
| 2025-06-04 | 液体过滤机械 | FUJIAN FENGYE FILTER CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-06-04 | 内燃机滤油器 | FUJIAN FENGYE FILTER CO LTD | 中国 | $938 |
| 2025-06-04 | 液体过滤机械 | FUJIAN FENGYE FILTER CO LTD | 中国 | $431 |
| 2025-06-04 | 内燃机滤油器 | FUJIAN FENGYE FILTER CO LTD | 中国 | $3.9K |