New Golden Bridge Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW GOLDEN BRIDGE
1
进口笔数
1
出口笔数
$255
进口金额
$0
出口金额
2023-08-14
最近进口
2026-07-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316562647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05KJ4SX |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | 50/5/2 Đường số 05, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW GOLDEN BRIDGE |
| 企业英文名称 | NEW GOLDEN BRIDGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/5/2 Đường số 05, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $255 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Birchstone Residential | 美国 | 1 | $239 | 金属建筑配件、家具配件 |
| Birchstone Residential | 中国 | 1 | $16 | 其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 非LED枝形吊灯 | BIRCHSTONE RESIDENTIAL | 中国 | $13 |
| 2023-08-14 | 金属建筑配件 | BIRCHSTONE RESIDENTIAL | 中国 | $4 |
| 2023-08-14 | 非LED枝形吊灯 | BIRCHSTONE RESIDENTIAL | 中国 | $7 |
| 2023-08-14 | 非LED枝形吊灯 | BIRCHSTONE RESIDENTIAL | 中国 | $4 |
| 2023-08-14 | 家具配件 | BIRCHSTONE RESIDENTIAL | 中国 | $1 |
| 2023-08-14 | 金属建筑配件 | BIRCHSTONE RESIDENTIAL | 中国 | $5 |
| 2023-08-14 | 阀门龙头 | BIRCHSTONE RESIDENTIAL | 中国 | $13 |
| 2023-08-14 | 非LED枝形吊灯 | BIRCHSTONE RESIDENTIAL | 中国 | $4 |
| 2023-08-14 | 不锈钢洗涤槽 | BIRCHSTONE RESIDENTIAL | 中国 | $15 |
| 2023-08-14 | 非LED枝形吊灯 | BIRCHSTONE RESIDENTIAL | 中国 | $11 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | WOODEN FURNITURE HOST DESK COUNTER, WALL SHELVES,BENCH, SEATER TABLE,DINING CHAIR, BANQUET SEATING , BOOTH TABLE, XXXXXXXXX TOP , ARCH PANEL , SERVICE COUNTER, VANITY, FLOATING SHELF, MIRROR FRAME, GLASS XXXXXXXXX, PLANTER POT, PLASTIC PLANTS, COUNTERTOP | FLIPSPACES DESIGN LABS INC | 美国 | $0 |