Quang Minh General Trading and Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI Và ĐầU Tư TổNG HợP QUANG MINH
- 邮箱25
93
进口笔数
0
出口笔数
$254.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902101049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RB210U |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | Nhà Số 20, Ngách 2, ngõ 2, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Lê Lợi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TỔNG HỢP QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH GENERAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà Số 20, Ngách 2, ngõ 2, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0949113799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $143.3K |
| 中国 | 22 | $50.4K |
| 英国 | 16 | $22.8K |
| 墨西哥 | 1 | $14.2K |
| 新加坡 | 5 | $11.8K |
| 德国 | 4 | $4.8K |
| 加拿大 | 1 | $4.4K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
| 荷兰 | 1 | $168 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIEC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $79.7K | 滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| Roeslein & Assoc Mechanical Engineering (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $41.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rushserve Ltd. | 美国 | 8 | $25.2K | 非轻质石油、功能机器零件 |
| 1d6b056f2d55e46eebcdfa6de6c5c0eb | 18 | $24.1K | ||
| Rushsever Ltd | 英国 | 4 | $16.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| RUSHSERVE LIMITED | 英国 | 9 | $14.6K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| BEX GmbH | 德国 | 3 | $8.1K | 喷雾机零件 |
| HTI Filtration | 美国 | 3 | $5.0K | 液体过滤机械 |
| Intercan Group Ltd. | 英国 | 4 | $4.8K | 其他硫化橡胶制品、其他印刷机零件 |
| Xinxiang Lüda Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.5K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他橡胶带 | RUSHSERVE LTD. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他橡胶带 | RUSHSERVE LTD. | 美国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 硫化橡胶垫 | RUSHSERVE LTD. | 美国 | $370 |
| 2026-03-12 | 螺纹螺母 | D I E C SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $602 |
| 2026-03-12 | 钢铁螺钉螺栓 | D I E C SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $10 |
| 2026-03-12 | 钢铁螺钉螺栓 | D I E C SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $10 |
| 2026-02-10 | 液体过滤机械 | HTI FILTRATION, INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-02-05 | 气动直线发动机 | D I E C SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $918 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | D I E C SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | D I E C SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $210 |