Long An Branch, Truong Hoa Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 不锈钢机织布
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH LONG AN - CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP TRườNG HòA
6
进口笔数
1
出口笔数
$36.3K
进口金额
$4.3K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2024-08-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316581872-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU7NM4F |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | 108A, Ấp 3, Xã Phước Lợi, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH LONG AN - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP TRƯỜNG HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 108A, Ấp 3, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0937938886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760810 | 铝管 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $36.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldunion Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.7K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
| Jiangsu Huaxin Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 热轧酸洗钢卷、纸质文具 |
| Foshan Jianli Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 燃气炊具、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skretting Aquaculture India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.3K | 猫狗饲料、微生物毒素及培养物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 不锈钢机织布 | FOSHAN JIANLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-05 | 不锈钢机织布 | FOSHAN JIANLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $278 |
| 2025-11-05 | 不锈钢机织布 | FOSHAN JIANLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-11-05 | 不锈钢机织布 | FOSHAN JIANLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $169 |
| 2025-11-05 | 不锈钢机织布 | FOSHAN JIANLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-05 | 不锈钢机织布 | FOSHAN JIANLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $385 |
| 2025-07-30 | 铝板/片 | JIANGSU HUAXIN STEEL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-07-30 | 铝管 | JIANGSU HUAXIN STEEL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-22 | 不锈钢机织布 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $795 |
| 2025-04-22 | 不锈钢机织布 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 猫狗饲料 | SKRETTING AQUACULTURE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |