Construction Mechanical Joint Stock Company No. 2 Ha Bac
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Cơ KHí XâY DựNG Số 2 Hà BắC.
14
进口笔数
12
出口笔数
$194.5K
进口金额
$560.8K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2025-01-10
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400120760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35U1TB2 |
| 成立日期 | 2004-11-24 |
| 联系地址 | Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CƠ KHÍ XÂY DỰNG SỐ 2 HÀ BẮC. |
| 企业英文名称 | HABAC CONSTRUCTION MACHINERY JOINT STOCK COMPANY NO2 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84204368040 |
| 邮箱 | fbcoma2@vnn.vn |
| 传真 | +84204388148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 148.897亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $194.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $356.5K |
| 美国 | 5 | $125.7K |
| 马来西亚 | 1 | $49.2K |
| 加拿大 | 1 | $29.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Heavy Industries Environmental & Chemical Engineering Co., Ltd. | 日本 | 11 | $106.7K | 其他玻璃纤维、其他矿物制品 |
| Thermal Plant Co., Ltd. | 日本 | 2 | $85.4K | 其他玻璃纤维、非螺纹垫圈 |
| Mitsubishi Heavy Industries Environmental & Chemical Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 其他玻璃纤维、10mm以上热轧钢板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermal Plant Co., Ltd. | 日本 | 3 | $320.2K | 锅炉零件、其他玻璃纤维 |
| Pilkington North America, Inc. | 美国 | 5 | $125.7K | 镀膜玻璃片、其他塑料制品 |
| Malaysian Sheet Glass Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $49.2K | 大理石子、天然硅砂 |
| Mitsubishi Heavy Industries Environmental & Chemical Engineering Co., Ltd. | 日本 | 2 | $36.3K | 其他钢铁结构体、锅炉零件 |
| Pilkington North America, Inc. | 加拿大 | 1 | $29.3K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 螺纹钢制管件 | Mitsubishi Heavy Industries Environmental & Chemical Engineering Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-03-11 | 螺纹钢制管件 | Mitsubishi Heavy Industries Environmental & Chemical Engineering Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2025-11-01 | 滚珠轴承 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENVIRONMENTAL & CHEMICAL ENGINEERING CO LTD | 日本 | $40 |
| 2025-11-01 | 其他钢弹簧 | Mitsubishi Heavy Industries Environmental & Chemical Engineering Co., Ltd. | 日本 | $270 |
| 2025-11-01 | 滚珠轴承 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENVIRONMENTAL & CHEMICAL ENGINEERING CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-11-01 | 其他玻璃纤维 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENVIRONMENTAL & CHEMICAL ENGINEERING CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-11-01 | 其他玻璃纤维 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENVIRONMENTAL & CHEMICAL ENGINEERING CO LTD | 日本 | $337 |
| 2025-11-01 | 其他玻璃纤维 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENVIRONMENTAL & CHEMICAL ENGINEERING CO LTD | 日本 | $402 |
| 2025-11-01 | 其他玻璃纤维 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENVIRONMENTAL & CHEMICAL ENGINEERING CO LTD | 日本 | $201 |
| 2025-11-01 | 其他工业用纺织品 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENVIRONMENTAL & CHEMICAL ENGINEERING CO LTD | 日本 | $40 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他玻璃纤维 | THERMAL PLANT CO LTD | 日本 | $83 |
| 2025-01-10 | 液压直线马达 | THERMAL PLANT CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | Thermal Plant Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2025-01-10 | 其他玻璃纤维 | THERMAL PLANT CO LTD | 日本 | $135 |
| 2025-01-10 | 其他玻璃纤维 | THERMAL PLANT CO LTD | 日本 | $39 |
| 2025-01-10 | 其他玻璃纤维 | THERMAL PLANT CO LTD | 日本 | $177 |
| 2025-01-10 | 其他矿物制品 | THERMAL PLANT CO LTD | 日本 | $137 |
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | THERMAL PLANT CO LTD | 日本 | $335 |
| 2025-01-10 | 非泡沫橡胶密封件 | THERMAL PLANT CO LTD | 日本 | $783 |
| 2025-01-10 | 其他玻璃纤维 | THERMAL PLANT CO LTD | 日本 | $58 |