An Phat Automation Technical Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT Tự ĐộNG HóA AN PHáT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$38.6K
出口金额
—
最近进口
2024-04-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202165389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP7SNAX |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | Thôn Việt Khê (Nhà ông Vũ Văn Quyết), Xã Phù Ninh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT AUTOMATION TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Việt Khê (Nhà ông Vũ Văn Quyết), Xã Phù Ninh (Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84352873258 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $38.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.7K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 皮带输送机 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2024-04-17 | 皮带输送机 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2024-04-17 | 皮带输送机 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2024-04-17 | 皮带输送机 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2024-01-25 | 皮带输送机 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2023-12-22 | 其他电路开关装置 | Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2023-12-22 | 其他电路开关装置 | Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2023-12-22 | 铜绕组线 | Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2023-12-22 | 电气信号装置 | Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2023-12-22 | 绝缘电线 | Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $74 |