CA AN TECH CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CA AN TECH
12
进口笔数
0
出口笔数
$80.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315399451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4YSY9V |
| 成立日期 | 2018-11-20 |
| 联系地址 | 132 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CA AN TECH |
| 企业英文名称 | CA AN TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02838623700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $65.1K |
| 波兰 | 4 | $7.9K |
| 日本 | 2 | $5.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLEXIBLE PRINTING SOLUTIONS | 美国 | 5 | $65.1K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Mrooz Co Damian Mroz | 波兰 | 4 | $7.9K | 纺织增强橡胶管、其他塑料管材 |
| NIKUNI CO LTD | 越南 | 2 | $5.4K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| PT MILLENIAL SEJAHTERA INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $1.7K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 黑色印刷墨水 | FLEXIBLE PRINTING SOLUTIONS | 美国 | $1.7K |
| 2025-11-14 | 其他印刷机零件 | FLEXIBLE PRINTING SOLUTIONS | 美国 | $1.8K |
| 2025-04-17 | 黑色印刷墨水 | FLEXIBLE PRINTING SOLUTIONS | 美国 | $5.4K |
| 2025-04-17 | 其他印刷机零件 | FLEXIBLE PRINTING SOLUTIONS | 美国 | $1.0K |
| 2025-04-17 | 黑色印刷墨水 | FLEXIBLE PRINTING SOLUTIONS | 美国 | $449 |
| 2025-04-17 | 其他印刷机零件 | FLEXIBLE PRINTING SOLUTIONS | 美国 | $9.8K |
| 2024-10-30 | 其他印刷机零件 | FLEXIBLE PRINTING SOLUTIONS | 美国 | $9.5K |
| 2024-10-29 | 黑色印刷墨水 | FLEXIBLE PRINTING SOLUTIONS | 美国 | $4.7K |
| 2024-08-16 | 其他印刷机零件 | FLEXIBLE PRINTING SOLUTIONS | 美国 | $810 |
| 2024-08-16 | 其他印刷机零件 | FLEXIBLE PRINTING SOLUTIONS | 美国 | $9.8K |