Hanoi Chemical Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 固体烧碱

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần hoá chất Hà Nội

33
进口笔数
88
出口笔数
$391.0K
进口金额
$383.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 1 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 1 笔2024-05进口 $11.0K · 2 笔出口 $934 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $963 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $933 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $933 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-03进口 $20.1K · 2 笔出口 $25.3K · 4 笔2025-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $27.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-06进口 $11.7K · 2 笔出口 $20.9K · 4 笔2025-07进口 $33.9K · 2 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $29.2K · 4 笔2025-12进口 $54.7K · 4 笔出口 $24.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2026-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $18.0K · 2 笔2026-03进口 $55.3K · 3 笔出口 $23.1K · 4 笔2026-04进口 $59.9K · 1 笔出口 $53.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 1 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 1 笔2024-05进口 $11.0K · 2 笔出口 $934 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $963 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $933 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $933 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-03进口 $20.1K · 2 笔出口 $25.3K · 4 笔2025-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $27.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-06进口 $11.7K · 2 笔出口 $20.9K · 4 笔2025-07进口 $33.9K · 2 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $29.2K · 4 笔2025-12进口 $54.7K · 4 笔出口 $24.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2026-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $18.0K · 2 笔2026-03进口 $55.3K · 3 笔出口 $23.1K · 4 笔2026-04进口 $59.9K · 1 笔出口 $53.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0101286330
企查查编码QVNUNMW46H
成立日期2002-09-06
联系地址Nhà BY6 Khu dự án 15 Phố Đông Quan, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà BY6 Khu dự án 15 Phố Đông Quan, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+842438436367
邮箱hoachathanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280800硝酸类
283321硫酸镁
291511甲酸
281520氢氧化钾
283630碳酸氢钠
291512甲酸盐
271220低油石蜡

出口

HS 编码产品
281511固体烧碱
281520氢氧化钾
284011无水硼砂
283630碳酸氢钠
291512甲酸盐
291511甲酸
271220低油石蜡
280920磷酸类
291711草酸化合物
283210亚硫酸钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$318.7K
韩国8$72.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$317.5K
中国香港5$36.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tangshan Sunfar Silicon Industries Co., Ltd.中国4$102.8K氢氧化钾、二氧化硅
FUSHUN DONGYU WAX INDUSTRY CO.,LTD中国2$83.0K低油石蜡
Hyosung TNC Corp.韩国7$64.0K合成单丝纱、聚酯单丝纱
Sinoright International Trade Co., Ltd.中国5$56.5K柠檬酸、初级形态聚氯乙烯
Par International Holdings Pte. Ltd.新加坡2$23.1K小麦麸皮残渣、小麦粉
Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd.中国3$18.3K碳酸氢钠、猫狗饲料
Richase Enterprise Pte. Ltd.新加坡4$12.5K硫酸镁、其他氧化镁
Gentle Group Ltd.中国4$12.4K硫酸镁、氯化铵
Liaocheng Luxi Formic Acid Chemical Co., Ltd.中国1$10.2K甲酸、运输集装箱
HYOSUNG TNC CORP.韩国1$8.3K10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g)

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Simona Leather Co., Ltd.越南13$125.9K湿牛马皮、皮革染色剂
SIMONA LEATHER CO LTD中国香港9$86.5K加工牛马皮革、低油石蜡
SRE Vietnam Co., Ltd.越南20$86.3K非轻质石油、盐酸
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南38$47.6K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
CONG TY TNHH SIMONA LEATHER (MST: 2700887133)1$17.1K低油石蜡、碳酸氢钠
Simona Leather Co., Ltd.1$10.8K低油石蜡、碳酸氢钠
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南5$8.0K合金钢扁轧材、镀锌钢带
CONG TY TNHH DYNAPAC (HAI PHONG) (MST: 0201572303)1$912固体烧碱

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29低油石蜡FUSHUN DONGYU WAX INDUSTRY CO.,LTD中国$30.0K
2026-04-29低油石蜡FUSHUN DONGYU WAX INDUSTRY CO.,LTD中国$30.0K
2026-03-23低油石蜡FUSHUN DONGYU WAX INDUSTRY CO.,LTD中国$23.0K
2026-03-04氢氧化钾TANGSHAN SUNFAR SILICON INDUSTRIES CO LTD中国$24.0K
2026-03-03硝酸类Hyosung Tnc Corp韩国$8.3K
2026-02-25碳酸氢钠HENGYANG AIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.1K
2025-12-29硝酸类HYOSUNG TNC CORP ORATION韩国$8.4K
2025-12-25甲酸盐SINORIGHT INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.1K
2025-12-12氢氧化钾TANGSHAN SUNFAR SILICON INDUSTRIES CO LTD中国$23.9K
2025-12-11甲酸SINORIGHT INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.2K

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17碳酸氢钠SIMONA LEATHER CO LTD越南$2.0K
2026-04-17甲酸盐SIMONA LEATHER CO LTD越南$3.3K
2026-04-17低油石蜡SIMONA LEATHER CO LTD越南$15.2K
2026-04-09氢氧化钾SRE VIETNAM CO LTD越南$12.3K
2026-04-09固体烧碱DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$899
2026-04-09磷酸类SRE VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-09无水硼砂DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$723
2026-04-06低油石蜡SIMONA LEATHER CO LTD越南$15.2K
2026-03-30草酸化合物SIMONA LEATHER CO LTD越南$860
2026-03-30碳酸钠SIMONA LEATHER CO LTD越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Chemical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →