Hanoi Chemical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần hoá chất Hà Nội
33
进口笔数
88
出口笔数
$391.0K
进口金额
$383.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101286330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNMW46H |
| 成立日期 | 2002-09-06 |
| 联系地址 | Nhà BY6 Khu dự án 15 Phố Đông Quan, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà BY6 Khu dự án 15 Phố Đông Quan, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +842438436367 |
| 邮箱 | hoachathanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 291511 | 甲酸 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 271220 | 低油石蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 284011 | 无水硼砂 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 291511 | 甲酸 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $318.7K |
| 韩国 | 8 | $72.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $317.5K |
| 中国香港 | 5 | $36.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Sunfar Silicon Industries Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.8K | 氢氧化钾、二氧化硅 |
| FUSHUN DONGYU WAX INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 2 | $83.0K | 低油石蜡 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 7 | $64.0K | 合成单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Sinoright International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.5K | 柠檬酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Par International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.1K | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 碳酸氢钠、猫狗饲料 |
| Richase Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.5K | 硫酸镁、其他氧化镁 |
| Gentle Group Ltd. | 中国 | 4 | $12.4K | 硫酸镁、氯化铵 |
| Liaocheng Luxi Formic Acid Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 甲酸、运输集装箱 |
| HYOSUNG TNC CORP. | 韩国 | 1 | $8.3K | 10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g) |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simona Leather Co., Ltd. | 越南 | 13 | $125.9K | 湿牛马皮、皮革染色剂 |
| SIMONA LEATHER CO LTD | 中国香港 | 9 | $86.5K | 加工牛马皮革、低油石蜡 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $86.3K | 非轻质石油、盐酸 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $47.6K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| CONG TY TNHH SIMONA LEATHER (MST: 2700887133) | 1 | $17.1K | 低油石蜡、碳酸氢钠 | |
| Simona Leather Co., Ltd. | 1 | $10.8K | 低油石蜡、碳酸氢钠 | |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| CONG TY TNHH DYNAPAC (HAI PHONG) (MST: 0201572303) | 1 | $912 | 固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 低油石蜡 | FUSHUN DONGYU WAX INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 低油石蜡 | FUSHUN DONGYU WAX INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-03-23 | 低油石蜡 | FUSHUN DONGYU WAX INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-03-04 | 氢氧化钾 | TANGSHAN SUNFAR SILICON INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-03-03 | 硝酸类 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $8.3K |
| 2026-02-25 | 碳酸氢钠 | HENGYANG AIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-29 | 硝酸类 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $8.4K |
| 2025-12-25 | 甲酸盐 | SINORIGHT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-12 | 氢氧化钾 | TANGSHAN SUNFAR SILICON INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-12-11 | 甲酸 | SINORIGHT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 碳酸氢钠 | SIMONA LEATHER CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 甲酸盐 | SIMONA LEATHER CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 低油石蜡 | SIMONA LEATHER CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2026-04-09 | 氢氧化钾 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-09 | 固体烧碱 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $899 |
| 2026-04-09 | 磷酸类 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 无水硼砂 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-06 | 低油石蜡 | SIMONA LEATHER CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2026-03-30 | 草酸化合物 | SIMONA LEATHER CO LTD | 越南 | $860 |
| 2026-03-30 | 碳酸钠 | SIMONA LEATHER CO LTD | 越南 | $2.4K |