Bao Linh ADD Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他蔬菜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BảO LINH ADD

83
进口笔数
1
出口笔数
$2.04M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-15
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $146.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.8K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $146.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.8K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300992895
企查查编码QVNT76070Y
成立日期2017-08-30
联系地址Số 162, đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BẢO LINH ADD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 162, đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84973271834
邮箱tranhientn90@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200599其他蔬菜制品
210390混合调味料
200899其他加工水果
210310酱油
170290其他糖混合物
190230制备面食
190219未煮意面
220900醋代用品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
160420鱼肉制品

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
210310酱油
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国45$1.43M
中国44$609.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bo Sung Foods Co., Ltd.韩国42$1.37M980490、混合调味料
JF Global Foods Co., Ltd.中国12$205.1K其他蔬菜制品
Bo Sung Foods Co., Ltd.中国18$176.6K其他蔬菜制品、未煮意面
Daesang Corp.中国4$101.6K氨基酸及酯类、氨基酸及酯类
QINGDAO NONGYEE FOODS CO., LTD中国香港7$83.6K其他蔬菜制品、混合调味料
BO SUNG FOODS CO., LTD1$45.7K油籽粉、食用海藻
JF Global Co., Ltd.中国1$16.5K染色合成针织布、包覆橡胶绳
Qingdao Fengshengyuan Agricultural & Sideline Products Co., Ltd.中国1$16.3K干辣椒、辣椒粉
Seoyoung International中国1$9.6K辣椒粉、未煮意面
Yuksung Food Inc.韩国3$5.6K混合调味料、酱油

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BO SUNG FOODS CO., LTD1$2.2K其他加工水果、酱油

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他蔬菜制品JF GLOBAL FOODS CO LTD中国$13.7K
2026-04-10其他蔬菜制品JF GLOBAL FOODS CO LTD中国$13.7K
2026-04-10其他蔬菜制品JF GLOBAL FOODS CO LTD中国$711
2026-04-10其他蔬菜制品JF GLOBAL FOODS CO LTD中国$790
2026-04-10其他蔬菜制品JF GLOBAL FOODS CO LTD中国$790
2026-04-10其他蔬菜制品JF GLOBAL FOODS CO LTD中国$720
2026-04-10其他蔬菜制品JF GLOBAL FOODS CO LTD中国$711
2026-04-10其他蔬菜制品JF GLOBAL FOODS CO LTD中国$720
2026-03-27酱油BO SUNG FOODS CO LTD韩国$16.4K
2026-03-24其他蔬菜制品JF GLOBAL FOODS CO LTD中国$360

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15混合调味料BO SUNG FOODS CO., LTD$110
2026-04-15其他加工水果BO SUNG FOODS CO., LTD$1.9K
2026-04-15混合调味料BO SUNG FOODS CO., LTD$55
2026-04-15酱油BO SUNG FOODS CO., LTD$120

相关企业 · 同类产品

Bao Linh ADD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →