Bao Linh ADD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他蔬菜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO LINH ADD
83
进口笔数
1
出口笔数
$2.04M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-15
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300992895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT76070Y |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | Số 162, đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BẢO LINH ADD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 162, đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84973271834 |
| 邮箱 | tranhientn90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210310 | 酱油 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 45 | $1.43M |
| 中国 | 44 | $609.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bo Sung Foods Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $1.37M | 980490、混合调味料 |
| JF Global Foods Co., Ltd. | 中国 | 12 | $205.1K | 其他蔬菜制品 |
| Bo Sung Foods Co., Ltd. | 中国 | 18 | $176.6K | 其他蔬菜制品、未煮意面 |
| Daesang Corp. | 中国 | 4 | $101.6K | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| QINGDAO NONGYEE FOODS CO., LTD | 中国香港 | 7 | $83.6K | 其他蔬菜制品、混合调味料 |
| BO SUNG FOODS CO., LTD | 1 | $45.7K | 油籽粉、食用海藻 | |
| JF Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 染色合成针织布、包覆橡胶绳 |
| Qingdao Fengshengyuan Agricultural & Sideline Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 干辣椒、辣椒粉 |
| Seoyoung International | 中国 | 1 | $9.6K | 辣椒粉、未煮意面 |
| Yuksung Food Inc. | 韩国 | 3 | $5.6K | 混合调味料、酱油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BO SUNG FOODS CO., LTD | 1 | $2.2K | 其他加工水果、酱油 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他蔬菜制品 | JF GLOBAL FOODS CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-10 | 其他蔬菜制品 | JF GLOBAL FOODS CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-10 | 其他蔬菜制品 | JF GLOBAL FOODS CO LTD | 中国 | $711 |
| 2026-04-10 | 其他蔬菜制品 | JF GLOBAL FOODS CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-10 | 其他蔬菜制品 | JF GLOBAL FOODS CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-10 | 其他蔬菜制品 | JF GLOBAL FOODS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-10 | 其他蔬菜制品 | JF GLOBAL FOODS CO LTD | 中国 | $711 |
| 2026-04-10 | 其他蔬菜制品 | JF GLOBAL FOODS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-27 | 酱油 | BO SUNG FOODS CO LTD | 韩国 | $16.4K |
| 2026-03-24 | 其他蔬菜制品 | JF GLOBAL FOODS CO LTD | 中国 | $360 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 混合调味料 | BO SUNG FOODS CO., LTD | — | $110 |
| 2026-04-15 | 其他加工水果 | BO SUNG FOODS CO., LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-15 | 混合调味料 | BO SUNG FOODS CO., LTD | — | $55 |
| 2026-04-15 | 酱油 | BO SUNG FOODS CO., LTD | — | $120 |