PB Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Pb
41
进口笔数
0
出口笔数
$442.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302720389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQY0VP0 |
| 成立日期 | 2006-04-27 |
| 联系地址 | B3 Khu Dân Cư Thái An, Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84938463828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $442.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | 16 | $253.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国香港 | 14 | $139.9K | 聚酯塑料片材、钢铁软管 |
| Hangzhou Esco Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.8K | 其他钢铁管件、钢铁铸件 |
| INDELEC Nanning Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 金属表面酸洗制剂、其他焊接机 |
| Zhejiang ESCO Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 焊接钢管、电器装置零件 |
| Hefei Elecman Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69 | 其他钢铁制品、螺纹钢制管件 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU ESCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU ESCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU ESCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-24 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU ESCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $532 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU ESCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $572 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU ESCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $552 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU ESCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁管材 | HANGZHOU ESCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-24 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU ESCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $678 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁管材 | HANGZHOU ESCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $840 |