Dong Vuong Gia Lai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đông Vương Gia Lai

208
进口笔数
93
出口笔数
$36.28M
进口金额
$336.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-05-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $854.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $478.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.09M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.97M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $779.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.3K · 13 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-11进口 $240.0K · 16 笔出口 $115.3K · 24 笔2024-12进口 $80.0K · 4 笔出口 $105.7K · 32 笔2025-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $72.2K · 24 笔2025-02进口 $200.0K · 10 笔出口 $28.3K · 9 笔2025-03进口 $620.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.33M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.4K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.76M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.92M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $854.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $478.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.09M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.97M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $779.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.3K · 13 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-11进口 $240.0K · 16 笔出口 $115.3K · 24 笔2024-12进口 $80.0K · 4 笔出口 $105.7K · 32 笔2025-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $72.2K · 24 笔2025-02进口 $200.0K · 10 笔出口 $28.3K · 9 笔2025-03进口 $620.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.33M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.4K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.76M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.92M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5900766614
企查查编码QVNUVR4QXQ
成立日期2011-02-18
联系地址57 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Tây Sơn, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐÔNG VƯƠNG GIA LAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Pleiku, Gia Lai
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
电话+84973212255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
080131带壳腰果
121190药用植物
120190非种用大豆

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190531甜饼干
200897其他加工水果
170490糖果
200819坚果及种子
080132去壳腰果
180631夹心巧克力块≤2kg
180620含可可食品>2kg
190230制备面食
190532华夫饼威化饼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨208$36.28M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨83$293.2K
越南10$43.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hay Chumnao Import Export Co., Ltd.越南208$36.28M高淀粉木薯、带壳腰果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hay Chumnao Import Export Co., Ltd.越南93$336.8K其他食品制剂、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$160.0K
2026-04-13带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$160.0K
2026-04-05带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$160.0K
2026-04-05带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$160.0K
2026-04-04带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$160.0K
2026-04-04带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$160.0K
2026-04-04带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$160.0K
2026-04-04带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$160.0K
2026-04-02带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$160.0K
2026-04-02带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$160.0K

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-18混合调味料HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$748
2025-05-18其他食品制剂HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$26
2025-05-18其他食品制剂HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$982
2025-05-18其他干果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$932
2025-05-18去壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$689
2025-02-15烘焙混合料面团HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$265
2025-02-15其他加工水果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$254
2025-02-15甜饼干HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$1.5K
2025-02-15制备面食HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$560
2025-02-15坚果及种子HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$509

相关企业 · 同类产品

Dong Vuong Gia Lai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →