Dong Vuong Gia Lai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đông Vương Gia Lai
208
进口笔数
93
出口笔数
$36.28M
进口金额
$336.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-05-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900766614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVR4QXQ |
| 成立日期 | 2011-02-18 |
| 联系地址 | 57 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Tây Sơn, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐÔNG VƯƠNG GIA LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +84973212255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 190230 | 制备面食 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 208 | $36.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 83 | $293.2K |
| 越南 | 10 | $43.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 越南 | 208 | $36.28M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 越南 | 93 | $336.8K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-05 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-05 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-04 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-04 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-04 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-04 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-18 | 混合调味料 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $748 |
| 2025-05-18 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-05-18 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $982 |
| 2025-05-18 | 其他干果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $932 |
| 2025-05-18 | 去壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $689 |
| 2025-02-15 | 烘焙混合料面团 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $265 |
| 2025-02-15 | 其他加工水果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $254 |
| 2025-02-15 | 甜饼干 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2025-02-15 | 制备面食 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $560 |
| 2025-02-15 | 坚果及种子 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $509 |