FMC Technology Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ FMC
26
进口笔数
0
出口笔数
$179.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313531400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK36FVW |
| 成立日期 | 2015-11-12 |
| 联系地址 | Số 16 Đường số 2 KDC Thanh Nhựt, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ FMC |
| 企业英文名称 | FMC TECHNOLOGY TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915058849 |
| 邮箱 | sales@fmcvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $170.3K |
| 中国 | 5 | $8.5K |
| 意大利 | 1 | $730 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elaflex Hiby GmbH & Co. KG | 德国 | 21 | $171.4K | 其他硫化橡胶制品、纺织增强橡胶管 |
| Jassen Fluid Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 不锈钢管配件、其他钢铁管件 |
| GART S.r.l. | 意大利 | 1 | $730 | 金属框架软垫椅、其他座椅 |
| Comflex Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $349 | 钢铁软管、其他功能机器 |
| Wuxi MBY Bearing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168 | 滚珠轴承、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $477 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $477 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $632 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $632 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁管件 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $941 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁管件 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $529 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁管件 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $206 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁管件 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $2.5K |