HGM PRODUCTION & IMPORT-EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU H.G.M
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312133245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BWKREV |
| 成立日期 | 2013-01-21 |
| 联系地址 | 268 Tô Hiến Thành, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hoàn Gia Mỹ |
| 企业英文名称 | HOAN GIA MY PRODUCTION TRADING SERVICE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 268 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 442110 | 木衣架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fuling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木衣架 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |