Yue Cai Industrial Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG NGHIệP YUE CAI
55
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316084447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQDJ936 |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | 420 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA CNC HUANLI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 420 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84865330882 |
| 邮箱 | Huanlicnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846233 | 数控剪板机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $3.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Huaduan Heavy Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.68M | 数控金属成形机、机床零件 |
| Anhui Haden Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $532.0K | 激光机床、可互换冲压工具 |
| Nanjing Jinqiu CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 6 | $515.4K | 数控金属成形机、非数控金属剪机 |
| Best Choice International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $296.4K | 其他粘土、人造纤维无纺布 |
| Maanshan CMT Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.5K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Nantong Huaduan Heavy Machine Tool Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $40.0K | 数控金属成形机、机床零件 |
| Zheng Bo International Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.2K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Anhui Zhongrui Machine Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 机床零件 | ANHUI HADEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-03 | 放电加工机床 | ANHUI HADEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-03 | 数控金属冲孔机 | ANHUI HADEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-03 | 机床零件 | ANHUI HADEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 激光机床 | ANHUI HADEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-03 | 数控金属冲孔机 | ANHUI HADEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-03 | 激光机床 | ANHUI HADEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-03 | 机床零件 | ANHUI HADEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 激光机床 | ANHUI HADEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-03 | 放电加工机床 | ANHUI HADEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |