Goldwin Leather Goods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDWIN LEATHER GOODS
1
进口笔数
7
出口笔数
$120
进口金额
$9.7K
出口金额
2023-01-09
最近进口
2025-01-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603802270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYYS8AV |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp dốc 47, Khu phố Long Khánh 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDWIN LEATHER GOODS |
| 企业英文名称 | GOLDWIN LEATHER GOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp dốc 47, Khu phố Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903119156 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Libes Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 聚氨酯纺织物、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minjin Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $9.7K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 塑料棒材及型材 | DONGGUAN LIBES IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 皮革手提包 | MINJIN CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-01-07 | 皮革手提包 | MINJIN CO., LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-01-07 | 皮革手提包 | MINJIN CO., LTD | 韩国 | $296 |
| 2025-01-07 | 皮革手提包 | MINJIN CO., LTD | 韩国 | $210 |
| 2025-01-07 | 皮革手提包 | MINJIN CO., LTD | 韩国 | $624 |
| 2025-01-07 | 皮革手提包 | MINJIN CO., LTD | 韩国 | $63 |
| 2025-01-07 | 皮革手提包 | MINJIN CO., LTD | 韩国 | $460 |
| 2024-12-03 | 皮革手提包 | MINJIN CO., LTD | 韩国 | $730 |
| 2024-10-10 | 皮革手提包 | MINJIN CO., LTD | 韩国 | $170 |
| 2024-10-10 | 塑料/纺织手提包 | MINJIN CO., LTD | 韩国 | $845 |