HUY QUANG PRO 21 IMPORT & EXPORT SEAFOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN HUY QUANG PRO 21
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$824.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-09
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201744535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W25PCM |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Lô 77 Trảng É, Phước Sơn, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN HUY QUANG PRO 21 |
| 企业英文名称 | HUY QUANG PRO 21 IMPORT AND EXPORT SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phước Sơn, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84909013456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $452.6K |
| 越南 | 17 | $371.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natural Trade Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $332.7K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| SEOKHA IN NATURE CO LTD | 越南 | 10 | $222.4K | 其他干鱼 |
| NATURAL TRADE CO LTD | 越南 | 5 | $107.8K | 其他干鱼、干制鱼 |
| Onnuri Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $76.1K | 其他干鱼、熏鲱鱼 |
| Seokha In Nature Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $43.8K | 其他干鱼 |
| NATURAL TRADE CD LTD | 越南 | 1 | $20.8K | 其他干鱼 |
| ONNURI TRADE CO LTD | 越南 | 1 | $20.7K | 其他干鱼、鱼肉制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他干鱼 | NATURAL TRADE CD LTD | 越南 | $14.1K |
| 2025-10-09 | 其他干鱼 | NATURAL TRADE CD LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-05-02 | 干制鱼 | NATURAL TRADE CO LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2025-05-02 | 其他干鱼 | NATURAL TRADE CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2025-03-18 | 其他干鱼 | NATURAL TRADE CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2025-02-20 | 其他干鱼 | NATURAL TRADE CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2025-02-20 | 其他干鱼 | NATURAL TRADE CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2024-12-28 | 其他干鱼 | NATURAL TRADE CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2024-12-28 | 其他干鱼 | NATURAL TRADE CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2024-12-28 | 其他干鱼 | NATURAL TRADE CO LTD | 韩国 | $3.7K |