Thinh An Phat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thịnh An Phát
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$12.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105847019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDQ0T1F |
| 成立日期 | 2012-04-09 |
| 联系地址 | Số 42A, ngõ 10 Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH AN PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42A, ngõ 10 Đại Lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0916686618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.6K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 硬质PVC管 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2025-09-17 | 绝缘电线 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-17 | 通信设备 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $649 |
| 2025-09-17 | 通信设备 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-16 | 通信设备 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-16 | 绝缘电线 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-16 | 通信设备 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $649 |
| 2025-09-16 | 硬质PVC管 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2025-07-31 | 绝缘电线 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $323 |
| 2025-07-31 | 其他电视摄像机 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $701 |