Phu Tai Transportation Loading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN BốC XếP XâY DựNG PHú TàI
22
进口笔数
0
出口笔数
$121.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317473326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RJNHKG |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Số C5/20 Chánh Hưng ND Ấp 3 X.Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN BỐC XẾP XÂY DỰNG PHÚ TÀI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C5/20 Chánh Hưng ND Ấp 3 X.Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0584071651 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $119.6K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Mingzhu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 22 | $121.5K | 土方机械零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 土方机械零件 | YIWU MINGZHU ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-03 | 土方机械零件 | YIWU MINGZHU ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $400 |
| 2023-03-03 | 泵零件 | YIWU MINGZHU ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $300 |
| 2023-03-03 | 土方机械零件 | YIWU MINGZHU ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $600 |
| 2023-03-03 | 泵零件 | YIWU MINGZHU ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $150 |
| 2023-03-03 | 泵零件 | YIWU MINGZHU ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $200 |
| 2023-03-03 | 泵零件 | YIWU MINGZHU ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $50 |
| 2023-03-03 | 土方机械零件 | YIWU MINGZHU ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $300 |
| 2023-03-03 | 泵零件 | YIWU MINGZHU ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $300 |
| 2023-03-02 | 土方机械零件 | YIWU MINGZHU ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $2.5K |