Quach Dai Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quách Đại
10
进口笔数
0
出口笔数
$234.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312269574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQM09R9 |
| 成立日期 | 2013-05-09 |
| 联系地址 | Tầng 7, Khu A, Tòa nhà Waseco, Số 10 đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUÁCH ĐẠI |
| 企业英文名称 | QUACH DAI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan) Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ, Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Kinh doanh Bất động sản 2014 và các văn bản pháp luật có liên quan, trong đó đảm bảo vốn pháp định tối thiểu là 20 tỷ đồng. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84792019075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $147.8K |
| 中国台湾 | 9 | $86.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuo Ta Air Conditioning Engineering Co. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $233.8K | 空调机零件、矿物棉 |
| HORNG SHIUH AIR CONDITION MECHANICAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $600 | 空调机零件、其他功能机器 |
| RAY AN AIR HANDLING UNIT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $221 | 硫化橡胶同步带、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 灌装封口机 | Kuo Ta Air Conditioning Engineering Co. Ltd. | 中国台湾 | $23.5K |
| 2025-09-24 | 工业热交换器 | KUO TA AIR CONDITIONING ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-09-24 | 工业热交换器 | KUO TA AIR CONDITIONING ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-09-24 | 工业热交换器 | KUO TA AIR CONDITIONING ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-08-27 | 空调机零件 | Kuo Ta Air Conditioning Engineering Co. Ltd. | 中国 | $280 |
| 2025-08-27 | 空调机零件 | Kuo Ta Air Conditioning Engineering Co. Ltd. | 中国 | $43.5K |
| 2025-08-27 | 空调机零件 | Kuo Ta Air Conditioning Engineering Co. Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2025-08-27 | 空调机零件 | Kuo Ta Air Conditioning Engineering Co. Ltd. | 中国 | $642 |
| 2025-08-27 | 空调机零件 | Kuo Ta Air Conditioning Engineering Co. Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-27 | 空调机零件 | Kuo Ta Air Conditioning Engineering Co. Ltd. | 中国 | $2.4K |