Cuong Thinh Mechanical Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí CườNG THịNH
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$172.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202209621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF09ST2 |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Ngõ 3/24 Hạ Đoạn 1, tổ dân phố Hạ Đoạn 1, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH MECHANICAL TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 3/24 Hạ Đoạn 1, tổ dân phố Hạ Đoạn 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0975255326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $172.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $172.6K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管材 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |