Cuong Thinh Mechanical Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí CườNG THịNH

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$172.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $477 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $477 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202209621
企查查编码QVNCF09ST2
成立日期2023-08-02
联系地址Ngõ 3/24 Hạ Đoạn 1, tổ dân phố Hạ Đoạn 1, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ CƯỜNG THỊNH
企业英文名称CUONG THINH MECHANICAL TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ngõ 3/24 Hạ Đoạn 1, tổ dân phố Hạ Đoạn 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话0975255326
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
730690其他钢铁管材
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$172.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Livax Vietnam Co., Ltd.越南35$172.6K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁制品LIVAX VIETNAM CO LTD越南$421
2026-04-25其他钢铁制品LIVAX VIETNAM CO LTD越南$181
2026-04-25其他钢铁制品LIVAX VIETNAM CO LTD越南$356
2026-04-25其他钢铁制品LIVAX VIETNAM CO LTD越南$249
2026-04-25非螺纹垫圈LIVAX VIETNAM CO LTD越南$804
2026-04-25其他钢铁制品LIVAX VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-25其他钢铁管材LIVAX VIETNAM CO LTD越南$473
2026-04-25其他钢铁制品LIVAX VIETNAM CO LTD越南$184
2026-04-25其他钢铁制品LIVAX VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-25非螺纹垫圈LIVAX VIETNAM CO LTD越南$211

相关企业 · 同类产品

Cuong Thinh Mechanical Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →