Fashion Lighting Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FASHION LIGHTING GLOBAL
23
进口笔数
0
出口笔数
$284.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108832733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96WX7KV |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | Tầng 3 số 8 lô 017-HH2 Khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FASHION LIGHTING GLOBAL |
| 企业英文名称 | FASHION LIGHTING GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 số 8 lô 017-HH2 Khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84889628886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $284.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldunion Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 22 | $281.6K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 藤柳家具 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 藤柳家具 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-03-23 | 卧室木家具 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-03-23 | 木制厨房家具 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-10 | 软垫木座椅 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-02-10 | 卧室木家具 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-02-10 | 卧室木家具 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-02-10 | 藤柳家具 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-02-10 | 软垫木座椅 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $760 |