Hoang Phong International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 威士忌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HOàNG PHONG
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701665322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M8E4PU |
| 成立日期 | 2013-01-07 |
| 联系地址 | Số 1, đường Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84988185928 |
| 邮箱 | hoangphong.dfs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 240220 | 香烟 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220510 | 调味酒≤2升 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 18 | $1.16M |
| 日本 | 10 | $223.8K |
| 印度尼西亚 | 5 | $100.6K |
| 法国 | 4 | $17.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $16.9K |
| 新加坡 | 3 | $7.2K |
| 土耳其 | 1 | $4.0K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 保加利亚 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaimay Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $693.6K | 其他含可可食品、糖果 |
| VVASG Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $261.4K | 威士忌、香烟 |
| Ispirits Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $235.4K | 杜松子酒、朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| BRL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $173.6K | 威士忌 |
| BRL Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $75.4K | 利口酒、伏特加 |
| Wilfred Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $64.7K | 香烟、2升以下静止葡萄酒 |
| Russian Standard Vodka Canada Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.9K | 伏特加 |
| Vingo Ltd. | 法国 | 1 | $12.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
| La Pace S.R.L. Società Agricola Benefit | 意大利 | 1 | $3.0K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Holden Manz Wine Estate (Pty) Ltd | 法国 | 1 | $1.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 威士忌 | ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD. | 英国 | $31.8K |
| 2026-03-31 | 威士忌 | ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD. | 日本 | $20.9K |
| 2026-03-31 | 威士忌 | ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD. | 英国 | $8.2K |
| 2026-03-31 | 威士忌 | ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD. | 英国 | $92.4K |
| 2026-03-31 | 威士忌 | ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD. | 英国 | $28.8K |
| 2026-03-31 | 威士忌 | ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD. | 英国 | $9.0K |
| 2026-03-31 | 威士忌 | ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD. | 英国 | $44.4K |
| 2026-01-26 | 威士忌 | KAIMAY TRADING PTE LTD | 英国 | $23.2K |
| 2026-01-26 | 威士忌 | KAIMAY TRADING PTE LTD | 英国 | $9.6K |
| 2026-01-26 | 威士忌 | KAIMAY TRADING PTE LTD | 英国 | $4.5K |