Hoang Phong International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 威士忌

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HOàNG PHONG

26
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $430.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $186.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $430.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $235.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $186.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $430.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $235.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701665322
企查查编码QVN8M8E4PU
成立日期2013-01-07
联系地址Số 1, đường Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+84988185928
邮箱hoangphong.dfs@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220830威士忌
2204212升以下静止葡萄酒
240220香烟
220820葡萄烈酒
220510调味酒≤2升
220860伏特加
220870利口酒
220890其他酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国18$1.16M
日本10$223.8K
印度尼西亚5$100.6K
法国4$17.9K
俄罗斯1$16.9K
新加坡3$7.2K
土耳其1$4.0K
意大利1$3.0K
美国2$1.7K
保加利亚1$200

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaimay Trading Pte. Ltd.新加坡7$693.6K其他含可可食品、糖果
VVASG Pte. Ltd.新加坡7$261.4K威士忌、香烟
Ispirits Import & Export Pte. Ltd.新加坡1$235.4K杜松子酒、朗姆酒及甘蔗烈酒
BRL PTE. LTD.新加坡2$173.6K威士忌
BRL Pte. Ltd.新加坡1$75.4K利口酒、伏特加
Wilfred Global Pte. Ltd.新加坡2$64.7K香烟、2升以下静止葡萄酒
Russian Standard Vodka Canada Ltd.加拿大1$16.9K伏特加
Vingo Ltd.法国1$12.5K2升以下静止葡萄酒
La Pace S.R.L. Società Agricola Benefit意大利1$3.0K2升以下静止葡萄酒
Holden Manz Wine Estate (Pty) Ltd法国1$1.2K2升以下静止葡萄酒

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31威士忌ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD.英国$31.8K
2026-03-31威士忌ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD.日本$20.9K
2026-03-31威士忌ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD.英国$8.2K
2026-03-31威士忌ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD.英国$92.4K
2026-03-31威士忌ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD.英国$28.8K
2026-03-31威士忌ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD.英国$9.0K
2026-03-31威士忌ISPIRITS IMPORT & EXPORT PTE. LTD.英国$44.4K
2026-01-26威士忌KAIMAY TRADING PTE LTD英国$23.2K
2026-01-26威士忌KAIMAY TRADING PTE LTD英国$9.6K
2026-01-26威士忌KAIMAY TRADING PTE LTD英国$4.5K

相关企业 · 同类产品

Hoang Phong International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →