MIDAS VINA ARCHITECTURE & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC Và XâY DựNG MIDAS VINA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$28.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110285566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMVH5AE |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Số nhà 21 ngõ 4/1 Đường Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG MIDAS VINA |
| 企业英文名称 | MIDAS VINA ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Gian hàng thương mại P2.TM.11, tầng M, tòa 3B, Chung cư Mỹ Đình Pearl, số 1 Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84359426860 |
| 邮箱 | Midasdesignvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $28.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAHWA VINA CO LTD | 越南 | 2 | $13.9K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | 1 | $7.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| NEX VINA CO LTD | 越南 | 1 | $7.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非木制家具件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $668 |
| 2025-12-30 | 非木制家具件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $587 |
| 2025-12-30 | 非木制家具件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $587 |
| 2025-12-30 | 木制家具零件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $907 |
| 2025-12-30 | 非木制家具件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-30 | 木制家具零件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $792 |
| 2025-12-30 | 1000伏以下插头插座 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $793 |
| 2025-12-19 | 木制家具零件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $792 |
| 2025-12-19 | 1000伏以下插头插座 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $793 |
| 2025-12-19 | 非木制家具件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $587 |