Nguyen Anh Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị NGUYêN ANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$104.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105969634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR90NTPP |
| 成立日期 | 2012-08-15 |
| 联系地址 | Số 86C ngõ 612 La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NGUYÊN ANH |
| 企业英文名称 | NGUYEN ANH EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 115, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0904052305 |
| 邮箱 | thietbinguyenanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $95.2K |
| 德国 | 1 | $7.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.2K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Cornelsen Experimenta GmbH | 德国 | 1 | $7.3K | 教学演示仪器、第90章仪器零件 |
| Atis Scientific Instruments Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 教学演示仪器、非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $995 |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $258 |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $496 |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $346 |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $534 |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $276 |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $299 |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $554 |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $80 |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $73 |