An Phu Vinh Hung Yen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN PHú VĩNH HưNG YêN

146
进口笔数
0
出口笔数
$14.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $756.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $424.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $469.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $573.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $500.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $521.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $340.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $647.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $544.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $277.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $432.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $503.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $323.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $788.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $384.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $680.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $799.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $746.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $338.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $280.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.34M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $756.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $424.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $469.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $573.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $500.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $521.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $340.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $647.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $544.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $277.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $432.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $503.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $323.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $788.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $384.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $680.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $799.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $746.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $338.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $280.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.34M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900765347
企查查编码QVNHKBK9QW
成立日期2012-02-13
联系地址Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN PHÚ VĨNH HƯNG YÊN
企业英文名称AN PHU VINH HUNG YEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84437831147
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本218亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390769初级形态PET(<78ml/g)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯61$5.90M
美国45$5.09M
韩国22$2.12M
马来西亚10$899.8K
中国5$386.0K
印度2$237.9K
中国台湾1$62.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation沙特阿拉伯38$3.49M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡22$2.13M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Montachem International Inc.美国15$1.49M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Samsung C&T Corporation韩国8$810.3K980200、涂层钢板
Fasna International Ltd.中国4$686.4K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Vinmar International LLC美国7$626.9K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国6$543.8KABS共聚物、聚碳酸酯
Itochu Corporation日本3$502.2K车身零件、其他车辆零件
Itochu Chemicals America, Inc.美国4$484.9K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Tricon Energy Ltd.美国4$356.5K乙酸、苯乙烯

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21高密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$111.8K
2026-04-21高密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$111.8K
2026-04-20轻质乙烯共聚物TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$80.2K
2026-04-20轻质乙烯共聚物TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$80.2K
2026-04-08高密度聚乙烯FASNA INTERNATIONAL LTD美国$69.9K
2026-04-08高密度聚乙烯FASNA INTERNATIONAL LTD美国$146.6K
2026-04-08轻质乙烯共聚物FASNA INTERNATIONAL LTD美国$63.5K
2026-04-08轻质乙烯共聚物FASNA INTERNATIONAL LTD美国$63.5K
2026-04-08轻质乙烯共聚物ITOCHU CORP ORATION沙特阿拉伯$87.2K
2026-04-08轻质乙烯共聚物ITOCHU CORP ORATION沙特阿拉伯$87.2K

相关企业 · 同类产品

An Phu Vinh Hung Yen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →