An Phu Vinh Hung Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHú VĩNH HưNG YêN
146
进口笔数
0
出口笔数
$14.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900765347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKBK9QW |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚ VĨNH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | AN PHU VINH HUNG YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84437831147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 218亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 61 | $5.90M |
| 美国 | 45 | $5.09M |
| 韩国 | 22 | $2.12M |
| 马来西亚 | 10 | $899.8K |
| 中国 | 5 | $386.0K |
| 印度 | 2 | $237.9K |
| 中国台湾 | 1 | $62.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 沙特阿拉伯 | 38 | $3.49M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $2.13M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 15 | $1.49M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 8 | $810.3K | 980200、涂层钢板 |
| Fasna International Ltd. | 中国 | 4 | $686.4K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 7 | $626.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 6 | $543.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Itochu Corporation | 日本 | 3 | $502.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Itochu Chemicals America, Inc. | 美国 | 4 | $484.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Tricon Energy Ltd. | 美国 | 4 | $356.5K | 乙酸、苯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $111.8K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $111.8K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $80.2K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $80.2K |
| 2026-04-08 | 高密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $69.9K |
| 2026-04-08 | 高密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $146.6K |
| 2026-04-08 | 轻质乙烯共聚物 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $63.5K |
| 2026-04-08 | 轻质乙烯共聚物 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $63.5K |
| 2026-04-08 | 轻质乙烯共聚物 | ITOCHU CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $87.2K |
| 2026-04-08 | 轻质乙烯共聚物 | ITOCHU CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $87.2K |