Tenten Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TENTEN
15
进口笔数
0
出口笔数
$354.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500642961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EFN0WS |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | TDP Nam Cường, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TENTEN |
| 企业英文名称 | TENTEN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Nam Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84989867698 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $354.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $197.4K | 糖果、其他食品制剂 |
| Foshan Pegasus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $36.7K | 制成颜料、硅质陶瓷制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Quan Han Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 滚珠轴承、其他食品制剂 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 木薯食品制剂 | HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-24 | 其他食品制剂 | HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-24 | 其他食品制剂 | HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-24 | 其他食品制剂 | HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-24 | 其他食品制剂 | HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-18 | 其他食品制剂 | HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-18 | 茶提取物及制品 | HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-18 | 糖渍植物制品 | HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-18 | 其他食品制剂 | HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-18 | 其他食品制剂 | HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |