Tuong Thanh Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TườNG THANH PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$49.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317250785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0P5JX1 |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TƯỜNG THANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0936037049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $49.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xinxin Fan Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.2K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $518 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $479 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $518 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $662 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $417 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $1.0K |