Bscherm Petrochemical Corporation
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 甲醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DầU BSCHEM
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$419.9K
出口金额
—
最近进口
2024-12-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314059734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T0C07B |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Phòng F6, Tầng 1, Toà nhà Fosco 1, Số 2 Đường Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU BSCHEM |
| 企业英文名称 | BSCHEM PETROCHEMICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng F6, Tầng 1, Toà nhà Fosco 1, Số 2 Đường Phùng Khắc Kho, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84838227622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290511 | 甲醇 |
| 291412 | 丁酮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $419.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $419.9K | 甲醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 甲醇 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-27 | 甲醇 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-23 | 甲醇 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-16 | 甲醇 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-16 | 甲醇 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-06 | 甲醇 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-06 | 甲醇 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-06 | 甲醇 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-04 | 甲醇 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-02 | 甲醇 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |